goodish

/'gudiʃ/
tính từ
  1. khá tốt, kha khá
    • it's a goodish step from here
      từ đây đến đấy cũng khá xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

goodish
The wine was a goodish vintage for the price.