goodish
/'gudiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khá tốt, tương đối tốt: Chỉ chất lượng hoặc mức độ ở trên mức trung bình nhưng không phải là xuất sắc hoặc rất tốt.
- Kha khá, đáng kể: Chỉ số lượng hoặc mức độ đủ lớn để gây chú ý, nhưng không phải là rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The restaurant reviews were mixed, but the pasta was actually goodish. (Các đánh giá về nhà hàng rất trái chiều, nhưng món mì ống thực ra là khá tốt.)
- We've made a goodish amount of progress on the project this week. (Chúng tôi đã đạt được một lượng tiến độ kha khá trong dự án tuần này.)
- It's a goodish step from here to the station. (Từ đây đến nhà ga cũng là một quãng đường khá xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A goodish [noun]": Một [danh từ] kha khá, đáng kể.
- He left a goodish sum of money to charity. (Ông ấy đã để lại một khoản tiền kha khá cho tổ chức từ thiện.)
- Dùng để giảm nhẹ hoặc làm dịu đi sự đánh giá, thay vì dùng "good" (tốt) một cách mạnh mẽ.
- "How was the film?" – "It was goodish, but the ending was weak." ("Bộ phim thế nào?" – "Cũng khá ổn, nhưng đoạn kết thì yếu.")
Biến thể và từ gần giống
- Good (adj): Tốt, giỏi. (Từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn và tích cực hơn.)
- Fairly good (cụm tính từ): Khá tốt. (Cách diễn đạt thay thế có nghĩa tương tự.)
- Pretty good (cụm tính từ): Khá tốt. (Cách diễn đạt thông tục, phổ biến hơn "goodish".)
- Decent (adj): Tử tế, khá tốt. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Moderately good: Ở mức độ vừa phải, khá tốt.
- Respectable: Đáng kính, đáng nể (về số lượng/chất lượng).
- Tolerable: Có thể chấp nhận được, tạm được.
- Passable: Có thể chấp nhận được, qua được.
Lưu ý
- "Goodish" là một từ ít trang trọng hơn so với "fairly good" hoặc "reasonably good".
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn là trong văn bản học thuật trang trọng.
- Hậu tố "-ish" được thêm vào tính từ "good" để biểu thị ý nghĩa "mang tính chất của" hoặc "ở mức độ nào đó", tương tự như trong "reddish" (hơi đỏ), "smallish" (hơi nhỏ).
tính từ
- khá tốt, kha khá
- it's a goodish step from heretừ đây đến đấy cũng khá xa