goatling

/'goutliɳ/
Học thuật
Thân thiện
goatling

A goatling grazes on fresh grass in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • non: Chỉ một con còn non, thường trong độ tuổi từ một đến hai năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the goatling from the older goats for special feeding. (Người nông dân tách con non ra khỏi đàn lớn để cho ăn riêng.)
    • We saw a playful goatling jumping on the rocks. (Chúng tôi thấy một con non tinh nghịch đang nhảy trên những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông trại hoặc văn học mô tả để chỉ một con trẻ một cách cụ thể hơn so với từ "kid" ( con sơ sinh).
Biến thể từ gần giống
  • Kid (n): con (thường chỉ con rất nhỏ, mới sinh).
  • Goat (n): Con (nói chung).
  • Billy goat (n): đực.
  • Nanny goat (n): cái.
Từ đồng nghĩa
  • Young goat: non (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Juvenile goat: vị thành niên (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật/trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goatling" cụ thể.
goatling

A goatling grazes on fresh grass in a sunny meadow.

danh từ
  1. non (từ 1 đến 2 năm tuổi)

Từ gần giống