gobbet

/'gɔbit/
danh từ
  1. đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gobbet
A chef cuts a gobbet of beef for the stew.