gobbet
/'gɔbit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đoạn văn bản ngắn được trích ra để làm đề bài: Trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các kỳ thi cổ điển, "gobbet" chỉ một đoạn văn ngắn được trích từ một tác phẩm (thường là văn học, lịch sử hoặc triết học) để thí sinh dịch, giải thích hoặc bình luận.
- Một miếng, một khối (thường là thức ăn): Một lượng nhỏ, thô, thường là thịt sống hoặc thức ăn, được cắt hoặc xé ra. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến và mang tính cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đoạn văn bản):
- The history exam required students to analyze a gobbet from Churchill's speech. (Bài thi lịch sử yêu cầu sinh viên phân tích một đoạn trích từ bài phát biểu của Churchill.)
- For the translation test, each candidate was given a gobbet of Latin text. (Đối với bài kiểm tra dịch thuật, mỗi thí sinh được đưa một đoạn văn bản tiếng Latin.)
Danh từ (miếng thức ăn - nghĩa cổ):
- The hawk was fed a gobbet of raw meat. (Con chim ưng được cho ăn một miếng thịt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gobbet question": Một dạng câu hỏi thi cử yêu cầu thí sinh xử lý một đoạn văn bản ngắn được cung cấp sẵn, thường bằng cách nhận dạng nguồn gốc, giải thích ngữ cảnh và phân tích ý nghĩa.
- The final exam will include a gobbet question on medieval literature. (Bài thi cuối kỳ sẽ bao gồm một câu hỏi dạng phân tích đoạn văn về văn học trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng ở dạng danh từ số ít "gobbet" hoặc số nhiều "gobbets".
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa đoạn văn bản: Excerpt (đoạn trích), passage (đoạn văn), fragment (mảnh vỡ, đoạn ngắn).
- Đối với nghĩa miếng thức ăn (cổ): Chunk (khối), lump (cục), morsel (miếng nhỏ), piece (mảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "gobbet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gobbet".
danh từ
- đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
- (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)