gibbet
/'dʤibit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá treo cổ, giá phơi thây: Một cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại, thường có hình chữ "L", được sử dụng để thi hành án treo cổ công khai hoặc để phơi thi thể của người bị hành quyết như một lời cảnh cáo.
- Sự treo cổ, sự chết treo: Hành động hoặc hình phạt bị treo cổ.
- Cần trục (kỹ thuật): Một loại cần trục đơn giản, thường là một thanh ngang nhô ra, dùng để nâng vật nặng.
Ngoại động từ:
- Treo cổ (ai đó): Hành động thi hành án tử hình bằng cách treo cổ ai đó lên giá.
- Nêu lên để dè bỉu, bêu riếu: Trình bày ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai để chế nhạo, lên án hoặc làm gương xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old gibbet stood on the hill as a grim reminder of past justice. (Chiếc giá treo cổ cũ kỹ đứng trên đồi như một lời nhắc nhở nghiệt ngã về công lý thời xưa.)
- The pirate's body was left on the gibbet at the harbor entrance. (Thi thể tên cướp biển bị bỏ lại trên giá phơi thây ở lối vào bến cảng.)
Ngoại động từ:
- The authorities gibbeted the traitor in the town square. (Chính quyền đã treo cổ kẻ phản bội tại quảng trường thị trấn.)
- His mistakes were gibbeted in the newspaper for everyone to see. (Những sai lầm của anh ta bị bêu riếu trên báo cho mọi người cùng xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die on the gibbet": chết treo, bị hành hình bằng cách treo cổ.
- The rebel leader was condemned to die on the gibbet. (Thủ lĩnh phiến quân bị kết án chết treo.)
"to be gibbeted in the press": bị bêu riếu trên báo chí.
- The scandal caused the politician to be gibbeted in the press for weeks. (Vụ bê bối khiến chính trị gia đó bị báo chí bêu riếu trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallows (n): giá treo cổ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất với nghĩa danh từ).
- Gibbeting (danh động từ): hành động treo cổ hoặc phơi thây.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa giá treo cổ): Gallows, hanging post, execution scaffold.
- Động từ (nghĩa treo cổ): Hang, execute.
- Động từ (nghĩa bêu riếu): Pillory, expose, ridicule, shame publicly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "gibbet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gibbet")
danh từ
- giá treo cổ, giá phơi thây
- to die on the gibbetchết treo
- sự treo cổ, sự chết treo
- (kỹ thuật) cần trục
ngoại động từ
- treo cổ
- nêu lên để dè bỉu, nêu lên để bêu riếu
- to be gibbeted in the pressbị bêu riếu lên báo