gobeleterie

Học thuật
Thân thiện
gobeleterie

Une famille visite une gobeleterie pour acheter des tasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm cốc chén: Chỉ ngành nghề, hoạt động sản xuất các loại cốc, chén, ly bằng thủy tinh hoặc pha lê.
    • Nghề bán cốc chén: Chỉ ngành nghề, hoạt động kinh doanh, buôn bán các loại cốc, chén, ly.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gobeleterie est un métier d'art qui nécessite beaucoup de précision. (Nghề làm cốc chénmột nghề thủ công mỹ nghệ đòi hỏi rất nhiều sự tinh xảo.)
    • Il a hérité d'une boutique de gobeleterie dans le quartier historique. (Anh ấy được thừa kế một cửa hàng bán cốc chén trong khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chuyên ngành về nghề thủ công truyền thống hoặc trong các văn bản mô tả các ngành nghề cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Gobelet (danh từ giống đực): Cái cốc, cái ly (thường không quai).
    • un gobelet en plastique (một cái cốc nhựa)
  • Verrerie (danh từ giống cái): Nghề làm đồ thủy tinh; đồ thủy tinh nói chung (nghĩa rộng hơn).
  • Cristallerie (danh từ giống cái): Nghề làm đồ pha lê; đồ pha lê.
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication de verres: Sự chế tạo, sản xuất ly cốc.
  • Commerce de verrerie: Nghề buôn bán đồ thủy tinh (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Gobeleteriemột từ khá cổ chuyên biệt, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả như hoặc thay thế.
gobeleterie

Une famille visite une gobeleterie pour acheter des tasses.

danh từ giống cái
  1. nghề làm cốc chén
  2. nghề bán cốc chén

Từ gần giống