gobeletier

Học thuật
Thân thiện
gobeletier

Un gobeletier arrange des gobelets en verre sur l'étagère de son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm cốc chén: Người thợ thủ công chuyên sản xuất, chế tác các loại cốc, chén, ly (thường làm từ kim loại, gốm sứ hoặc thủy tinh).
    • Người bán cốc chén: Người buôn bán, kinh doanh các loại cốc, chén, ly.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon ancêtre était gobeletier à Paris au XVIIIe siècle. (Tổ tiên của tôimột thợ làm cốc chén ở Paris vào thế kỷ 18.)
    • Le gobeletier vendait ses produits sur le marché. (Người bán cốc chén đã bán sản phẩm của mìnhchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để chỉ một nghề thủ công hoặc buôn bán cụ thể phổ biến trong xã hội Pháp thời kỳ trước. Ngày nay, nghề này thường được mô tả bằng các từ hiện đại hơn như "artisan verrier" (nghệ nhân thổi thủy tinh) hoặc "potier" (thợ gốm).
Biến thể từ gần giống
  • Gobelet (danh từ): Cái cốc, cái ly, cái chén (thường không quai).
  • Gobeleterie (danh từ): Nghề làm cốc chén; cửa hàng bán cốc chén.
Từ đồng nghĩa
  • Verrier (danh từ): thợ thủy tinh, người làm đồ thủy tinh (nghĩa rộng hơn).
  • Potier (danh từ): thợ gốm (làm đồ bằng đất nung, gốm sứ).
  • Marchand de vaisselle (cụm danh từ): người bán đồ dùng bằng sứ, đồ gia dụng.
gobeletier

Un gobeletier arrange des gobelets en verre sur l'étagère de son atelier.

danh từ
  1. thợ làm cốc chén
  2. người bán cốc chén

Từ gần giống