goberge

Học thuật
Thân thiện
goberge

La goberge soutient le matelas du lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thanh giường: Một thanh gỗ hoặc kim loại dài hẹp, thường được đặt ngang qua khung giường để hỗ trợ đệm hoặc nệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une goberge de ce lit est cassée. (Một thanh giường của chiếc giường này bị gãy.)
    • Il faut remplacer les vieilles goberges. (Cần phải thay thế những thanh giường .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solide comme une goberge": Cứng cáp, vững chắc như một thanh giường (dùng để ví von).
    • Ce nouvel étagère est solide comme une goberge. (Cái giá sách mới này cứng cáp như một thanh giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Latte (n.f): Thanh gỗ mỏng, ván mỏng. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn.
  • Barreau (n.m): Thanh, nan (chẳng hạn như của một chiếc thang hoặc cũi).
Từ đồng nghĩa
  • Traverse (n.f): Thanh ngang, xà ngang.
  • Lame (n.f): Tấm ván mỏng, thanh mỏng.
Lưu ý
  • Từ "goberge" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh đời sống, người ta thường sử dụng các từ như "latte" hoặc "planche" (tấm ván) hơn.
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chuyên môn về đồ gỗ, nghề mộc.
goberge

La goberge soutient le matelas du lit.

danh từ giống cái
  1. thanh giường

Từ chứa "goberge"

Từ có nhắc đến "goberge"