goblin

/'gɔblin/
Học thuật
Thân thiện
goblin

A small goblin hides a shiny coin under a toadstool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yêu tinh, quỷ lùn: Một sinh vật siêu nhiên, kỳ dị, kích thước nhỏ trong thần thoại văn hóa dân gian, thường được miêu tả gây rắc rối, tinh nghịch hoặc ác ý với con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old story tells of a goblin that hides in the forest. (Câu chuyện cổ kể về một yêu tinh ẩn nấp trong khu rừng.)
    • In the movie, the hero must defeat the evil goblin king. (Trong bộ phim, người anh hùng phải đánh bại vua yêu tinh độc ác.)
    • Children sometimes imagine a goblin under their bed. (Trẻ em đôi khi tưởng tượng một yêu tinh dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goblin mode": (thành ngữ hiện đại, không chính thức) chỉ một trạng thái hoặc lối sống buông thả, lười biếng, bừa bộn từ chối các chuẩn mực xã hội.
    • After a long week, I just want to stay in and embrace goblin mode. (Sau một tuần dài, tôi chỉ muốnnhà buông theo "chế độ yêu tinh".)
Biến thể từ gần giugn
  • Hobgoblin (n): Một loại yêu tinh hoặc quỷ lùn, đôi khi được miêu tả gây phiền toái hơn nguy hiểm.
  • Goblinoid (adj/n): (thường trong văn học giả tưởng, trò chơi) thuộc về hoặc giống yêu tinh; một chủng tộc sinh vật giống yêu tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Imp: tiểu quỷ, yêu tinh (nhấn mạnh sự tinh nghịch, láu lỉnh).
  • Gremlin: sinh vật hư hỏng, quỷ nhỏ (thường dùng để đổ lỗi cho sự cố kỹ thuật một cách hài hước).
  • Sprite: tinh linh, yêu tinh (đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng, duyên dáng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To play the goblin: (cổ, ít dùng) hành xử một cách độc ác hoặc quỷ quyệt.
  • Goblin market: (từ tác phẩm văn học của Christina Rossetti) có thể ám chỉ một nơi chốn hoặc tình huống cám dỗ nguy hiểm kỳ lạ.
goblin

A small goblin hides a shiny coin under a toadstool.

danh từ
  1. yêu tinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goblin"