hob
/hɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngăn bên lò sưởi: Một bề mặt phẳng, thường bằng kim loại, nằm bên cạnh hoặc xung quanh lò sưởi hoặc bếp lò, dùng để giữ ấm thức ăn hoặc nồi chảo.
- Dao phay lăn: Trong kỹ thuật cơ khí, một dụng cụ cắt bằng thép cứng dùng để tạo hình bánh răng.
- (Văn hóa dân gian) Yêu tinh, tiểu yêu: Một sinh vật siêu nhiên nhỏ bé, thường được miêu tả là hay gây rắc rối cho con người.
Động từ:
- Cắt bằng dao phay lăn: Hành động sử dụng dao phay lăn để gia công, thường là để cắt hoặc tạo hình bánh răng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She placed the kettle on the hob to keep it warm. (Cô ấy đặt ấm nước lên ngăn bên lò sưởi để giữ ấm.)
- The machinist selected a new hob to cut the gears. (Người thợ máy chọn một dao phay lăn mới để cắt các bánh răng.)
- The story told of a mischievous hob living in the cellar. (Câu chuyện kể về một tiểu yêu tinh nghịch ngợm sống trong tầng hầm.)
Động từ:
- They will hob the gear blanks to precise specifications. (Họ sẽ cắt các phôi bánh răng bằng dao phay lăn theo thông số kỹ thuật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the hob": Đang được giữ ấm trên ngăn bếp.
- Leave the soup on the hob until everyone is ready to eat. (Hãy để món súp trên ngăn bếp cho đến khi mọi người sẵn sàng ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobnail (danh từ): Đinh đầu lớn, thường dùng để đóng vào đế giày.
- His boots were studded with hobnails. (Đôi ủng của anh ta được đóng đinh đầu lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Ngăn bếp):
- Stovetop: Mặt bếp.
- Warming shelf: Kệ giữ ấm.
- Danh từ (Sinh vật):
- Goblin: Yêu tinh.
- Imp: Tiểu quỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To raise hob": Gây rối, gây hỗn loạn (liên quan đến nghĩa sinh vật tinh nghịch).
- The children raised hob while their parents were away. (Lũ trẻ gây rối loạn khi bố mẹ chúng đi vắng.)
danh từ
- ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn)
- cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng)
- (như) hobnail
- bàn trượt (của xe trượt tuyết)
- (kỹ thuật) dao phay lăn