goddess
/'gɔdis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thần: Một vị thần hoặc linh thể có quyền năng siêu nhiên, được tôn thờ trong tôn giáo hoặc thần thoại, và là giống cái.
- Người phụ nữ được tôn sùng, ngưỡng mộ: (Nghĩa ẩn dụ) Một người phụ nữ được yêu mến, ngưỡng mộ hoặc tôn sùng một cách đặc biệt, thường vì vẻ đẹp, phẩm chất hoặc tài năng phi thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Athena was the Greek goddess of wisdom and warfare. (Athena là nữ thần trí tuệ và chiến tranh của Hy Lạp.)
- Many ancient cultures worshipped a mother goddess. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ phụng một nữ thần mẹ.)
- To his fans, she was not just a singer; she was a goddess. (Đối với người hâm mộ của anh ấy, cô ấy không chỉ là một ca sĩ; cô ấy là một nữ thần.)
- He treats his wife like a goddess. (Anh ấy đối xử với vợ mình như một nữ thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Earth goddess": Nữ thần Đất Mẹ, thường liên quan đến khả năng sinh sản và thiên nhiên.
- The statue represents an ancient earth goddess. (Bức tượng tượng trưng cho một nữ thần đất mẹ cổ đại.)
"Goddess worship": Sự thờ cúng nữ thần.
- Goddess worship was common in many early agricultural societies. (Việc thờ cúng nữ thần phổ biến ở nhiều xã hội nông nghiệp sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- God (n): nam thần, thần linh (giống đực).
- Deity (n): vị thần, thần linh (chung, không phân biệt giới tính).
- Divine (adj): thuộc về thần thánh, có tính chất thần thánh.
Từ đồng nghĩa
- Divine female: nữ thần (nhấn mạnh giới tính và bản chất thần thánh).
- Female deity: nữ thần linh (cách diễn đạt trang trọng, học thuật).
Thành ngữ liên quan
- (To be) a goddess of something: Là hiện thân, biểu tượng của một phẩm chất nào đó.
- She is the goddess of elegance on the red carpet. (Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch trên thảm đỏ.)