godhead

/'gɔdhed/
Học thuật
Thân thiện
godhead

The priest explained the concept of the godhead during the sermon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần tính, bản chất thần thánh: Chỉ phẩm chất, quyền năng bản chất thiêng liêng của một vị thần hoặc của Thượng đế.
    • Thánh thần: Một từ dùng để chỉ Thượng đế, đặc biệt trong ngữ cảnh Kitô giáo, nhấn mạnh đến sự hiện hữu bản thể thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theologians often discuss the nature of the godhead. (Các nhà thần học thường thảo luận về bản chất của thần tính.)
    • They worship the Godhead in three persons. (Họ tôn thờ Thánh thần trong ba ngôi vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Godhead" (viết hoa): Một thuật ngữ thần học Kitô giáo, thường dùng để chỉ Thiên Chúa Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con Chúa Thánh Thần) như một thực thể thần thánh duy nhất.
    • The mystery of the Godhead is central to Christian faith. (Mầu nhiệm của Thánh thần trung tâm của đức tin Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Divinity (n): Thần tính, thần thánh (có thể chỉ bản chất thần thánh hoặc một vị thần).
  • Deity (n): Thần, thần linh (chỉ một vị thần cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Divinity: Thần tính.
  • The Divine: Đấng thiêng liêng.
Lưu ý về từ vựng
  • "Godhead" một từ mang tính chất thần học trang trọng. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, có thể được dịch "thần tính", "Thánh thần" hoặc giữ nguyên "Godhead" trong các văn bản học thuật.
  • Khi viết hoa (the Godhead), thường một danh từ riêng chỉ Thượng đế trong các tôn giáo độc thần.
godhead

The priest explained the concept of the godhead during the sermon.

danh từ
  1. thánh thần

Idioms

  • the Godhead
    thượng đế