godown

/'goudaun/
Học thuật
Thân thiện
godown

The merchant stores his goods in a large godown by the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà kho, kho chứa hàng: Một tòa nhà lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, đặc biệt phổ biếnkhu vực Nam Á Đông Nam Á như Ấn Độ, Malaysia, Singapore.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant stored his tea in the godown by the river. (Thương nhân đã cất trữ trà của mình trong nhà kho bên bờ sông.)
    • The fire destroyed several godowns in the port area. (Vụ hỏa hoạn đã phá hủy một số nhà kho trong khu vực cảng.)
    • They are looking for a godown to rent for their imported goods. (Họ đang tìm một nhà kho để thuê cho hàng hóa nhập khẩu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonded godown": Kho ngoại quan, kho chịu sự kiểm soát của hải quan nơi hàng hóa được lưu trữ trước khi nộp thuế.
    • The imported electronics are kept in a bonded godown until duties are paid. (Hàng điện tử nhập khẩu được giữ trong kho ngoại quan cho đến khi thuế được nộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (n): Nhà kho, kho hàng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trên toàn cầu).
  • Storehouse (n): Kho chứa.
  • Depot (n): Kho, bến bãi.
Từ đồng nghĩa
  • Warehouse: Kho hàng.
  • Storehouse: Kho chứa.
  • Depot: Kho trung chuyển.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "godown" nguồn gốc từ tiếng Malay "gedong" ( gốc từ tiếng Tamil "kiṭaṅku"), được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh thương mạichâu Á thời thuộc địa vẫn còn thông dụng trong tiếng Anh sử dụng tại các quốc gia như Ấn Độ, Singapore Malaysia.
  • Trong tiếng Anh quốc tế hiện đại, từ "warehouse" thường được ưa dùng hơn.
godown

The merchant stores his goods in a large godown by the river.

danh từ
  1. nhà kho, kho chứa hàng (ở Ân-ddộ, Ma-lai)

Từ gần giống

Từ chứa "godown"