codon

Học thuật
Thân thiện
codon

A student points to a codon chart in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Một đơn vị di truyền: Một codon một trình tự gồm ba nucleotide liên tiếp trên phân tử DNA hoặc RNA. Mỗi codon mang thông tin mã hóa cho một axit amin cụ thể hoặc một tín hiệu bắt đầu/kết thúc trong quá trình tổng hợp protein.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The start codon AUG signals the beginning of protein synthesis. (Codon khởi đầu AUG báo hiệu sự bắt đầu của quá trình tổng hợp protein.)
    • Scientists are studying how a mutation in a single codon can affect the function of a protein. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách một đột biến trong một codon đơn lẻ có thể ảnh hưởng đến chức năng của protein.)
    • Each codon corresponds to one amino acid. (Mỗi codon tương ứng với một axit amin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stop codon" hoặc "termination codon": Một codon báo hiệu sự kết thúc của quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide.

    • The ribosome stops translation when it encounters a stop codon. (Ribosome dừng quá trình dịch mã khi gặp một codon kết thúc.)
  • "Start codon" hoặc "initiation codon": Thường codon AUG, báo hiệu vị trí bắt đầu dịch mã mã hóa cho axit amin methionine.

    • Translation begins at the start codon on the mRNA. (Quá trình dịch mã bắt đầu tại codon khởi đầu trên mRNA.)
  • "Synonymous codon": Các codon khác nhau nhưng cùng mã hóa cho một axit amin giống nhau.

    • The genetic code is degenerate because of the existence of synonymous codons. ( di truyền tính suy biến do sự tồn tại của các codon đồng nghĩa.)
Biến thể từ liên quan
  • Genetic code (n): di truyền. Bảng quy định giữa các codon các axit amin hoặc tín hiệu chúng đại diện.
  • Nucleotide (n): Nucleotide. Đơn phân cấu tạo nên DNA RNA, thành phần của codon.
  • Anticodon (n): Anticodon. Trình tự ba nucleotide trên phân tử tRNA bổ sung với một codon cụ thể trên mRNA.
Từ đồng nghĩa/Giải thích thêm
  • Triplet code: bộ ba. Cách gọi khác nhấn mạnh cấu trúc ba nucleotide của một đơn vị .
  • Base triplet: Bộ ba base. Thuật ngữ mô tả cấu trúc của codon.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

codon

A student points to a codon chart in a biology textbook.

Noun
  1. (sinh học) ba nucleotide liên tiếp trên gene (gọi là một bộ ba hay một codon).

Từ gần giống