godronnage

Học thuật
Thân thiện
godronnage

Une pâtissière applique un godronnage sur le bord d'une tarte aux fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tạo trang trí rìa hình trứng: "godronnage" chỉ kỹ thuật trang trí tạo ra một đường viền gồm các hình dạng tròn hoặc hình trứng lặp lại, thường thấy trên đồ kim hoàn, đồ gốm sứ hoặc các chi tiết kiến trúc.
    • Sự tạo nếp bồng tròn: "godronnage" cũng có thể chỉ việc tạo ra các nếp vải bồng lên hình tròn, một kỹ thuật trong ngành may mặc hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le godronnage sur le bord de cette assiette en porcelaine est d'une grande finesse. (Việc tạo trang trí rìa hình trứng trên mép chiếc đĩa sứ này rất tinh xảo.)
    • La couturière a réalisé un godronnage parfait sur la jupe de la robe. (Người thợ may đã thực hiện một đường tạo nếp bồng tròn hoàn hảo trên váy của chiếc đầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "godronnage à froid": kỹ thuật tạo hình nguội (thường trong kim hoàn).

    • L'artisan excelle dans le godronnage à froid de l'argent. (Người thợ thủ công xuất sắc trong kỹ thuật tạo hình nguội trang trí rìa trên bạc.)
  • "godronnage d'un ourlet": việc tạo trang trí rìa cho một đường viền.

    • Le godronnage d'un ourlet peut donner un aspect très élégant à un vêtement. (Việc tạo trang trí rìa hình trứng cho một đường viền có thể mang lại vẻ ngoài rất thanh lịch cho một bộ quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Godron (danh từ giống đực): Một đơn vị, một nếp trong đường trang trí "godronnage".

    • Chaque godron doit être de taille identique. (Mỗi nếp trang trí hình trứng phải kích thước giống nhau.)
  • Godronné, godronnée (tính từ): Được trang trí bằng kỹ thuật "godronnage".

    • Un col godronné. (Một cổ áo được tạo nếp bồng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaufrage (danh từ giống đực): Kỹ thuật dập nổi, tạo vân (có thể hình dạng tương tự nhưng kỹ thuật khác).
  • Plissage (danh từ giống đực): Kỹ thuật tạo nếp, xếp ly (nói chung, không nhất thiếthình tròn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un godronnage: thực hiện việc tạo trang trí rìa hình trứng/tạo nếp bồng tròn.
    • Il faut un outil spécial pour faire un godronnage régulier. (Cần một dụng cụ đặc biệt để thực hiện việc tạo trang trí rìa hình trứng đều đặn.)
Thành ngữ liên quan
godronnage

Une pâtissière applique un godronnage sur le bord d'une tarte aux fruits.

danh từ giống đực
  1. sự tạo trang trí rìa hình trứng
  2. sự tạo nếp bồng tròn

Từ gần giống