goudronnage

danh từ giống đực
  1. sự phết hắc ín, sự quét hắc ín
  2. sự rải nhựa (đường sá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "goudronnage"

goudronnage
Le goudronnage de la route est en cours.