gold-filled

/'gouldfild/
Học thuật
Thân thiện
gold-filled

A jeweler examines a gold-filled necklace under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bọc vàng, mạ vàng: Chỉ một vật thể (thường đồ trang sức hoặc phụ kiện) được phủ một lớp vàng bên ngoài một lõi kim loại khác (như đồng thau hoặc bạc). Lớp vàng này dày hơn bền hơn so với mạ vàng thông thường, thường được quy định theo tỷ lệ trọng lượng ( dụ: 1/20 12K gold-filled).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers gold-filled jewelry because it looks like real gold but is more affordable. ( ấy thích trang sức bọc vàng trông giống vàng thật nhưng lại giá phải chăng hơn.)
    • This vintage watch has a gold-filled case. (Chiếc đồng hồ cổ này vỏ bọc vàng.)
    • The chain is marked as "14K gold-filled". (Sợi dây chuyền được đánh dấu "bọc vàng 14K".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành kim hoàn sản xuất trang sức để mô tả một quy trình tiêu chuẩn cụ thể. thường đi kèm với các con số chỉ tuổi vàng (karat) tỷ lệ trọng lượng ( dụ: "1/10 10K gold-filled").
Biến thể từ gần giống
  • Gold-plated (adj): mạ vàng. Lớp vàng mỏng hơn nhiều so với gold-filled.
  • Vermeil (danh từ): bạc mạ vàng, thường bạc sterling được mạ một lớp vàng dày.
  • Solid gold (cụm danh từ): vàng nguyên chất (không phải lớp phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Gold-coated: được phủ vàng (nghĩa tổng quát hơn, có thể chỉ lớp mỏng).
  • Rolled gold: vàng cán (một thuật ngữ , tương đương với gold-filled).
Lưu ý
  • "Gold-filled" một thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người nói có thể dùng cụm từ "mạ vàng" một cách chung chung, mặc dù về kỹ thuật không chính xác.
gold-filled

A jeweler examines a gold-filled necklace under a bright lamp.

tính từ
  1. bọc vàng

Từ gần giống