golden-yellow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu vàng tươi pha với màu vàng hơi nâu của vàng: Mô tả một màu sắc là sự pha trộn giữa sắc vàng tươi sáng và sắc vàng ấm, nâu nhạt đặc trưng của kim loại vàng.
- Có màu vàng ánh kim/vàng ròng: Chỉ màu sắc mang đặc điểm của vàng kim loại, vừa vàng vừa có ánh sáng ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used a golden-yellow paint to capture the sunset. (Họa sĩ đã dùng màu vàng ánh kim để tái hiện hoàng hôn.)
- In autumn, the leaves turn a beautiful golden-yellow. (Vào mùa thu, lá cây chuyển sang một màu vàng óng ả tuyệt đẹp.)
- She wore a dress in a golden-yellow hue. (Cô ấy mặc một chiếc váy có sắc vàng ánh kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả tự nhiên: Thường dùng để mô tả ánh sáng mặt trời, lá mùa thu, hoa, hoặc lúa chín.
- The golden-yellow fields of wheat stretched to the horizon. (Những cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
- Dùng trong nghệ thuật và thiết kế: Mô tả một tông màu cụ thể trong hội họa, thời trang hoặc trang trí.
- The interior designer recommended a golden-yellow accent wall. (Nhà thiết kế nội thất đề xuất một bức tường nhấn màu vàng ánh kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold (n, adj): Vàng (kim loại); màu vàng kim, bằng vàng.
- A gold ring (Một chiếc nhẫn vàng).
- Yellow (n, adj): Màu vàng.
- A yellow sunflower (Một bông hướng dương vàng).
- Golden (adj): Bằng vàng, có màu vàng kim, quý giá, tuyệt vời.
- Golden opportunity (Cơ hội vàng).
Từ đồng nghĩa
- Amber-yellow: Màu vàng hổ phách.
- Aureate: (Văn chương) có màu vàng ròng hoặc ánh vàng.
- Gilded: Mạ vàng, có vẻ ngoài lấp lánh như vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "golden-yellow" một cách cố định)
Adjective
- màu vàng tươi pha với màu vàng hơi nâu của vàng