goldfield

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng mỏ vàng: "goldfield" chỉ một khu vực địa nơi hoạt động khai thác vàng, thường nơi tập trung các mỏ vàng hoặc nơi vàng được phát hiện khai thác.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra một vùng mỏ vàng giàu có vào thế kỷ 19 đã dẫn đến một cơn sốt vàng.)
  • (Nhiều thợ mỏ đã đến vùng mỏ vàng với hy vọng tìm thấy vận may của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "goldfield town": thị trấn mọc lên gần vùng mỏ vàng.

    • The old goldfield town is now a tourist attraction. (Thị trấn mỏ vàng giờ đây một điểm thu hút khách du lịch.)
  • "abandoned goldfield": vùng mỏ vàng bị bỏ hoang.

    • The abandoned goldfield is now a site for historical research. (Vùng mỏ vàng bị bỏ hoang hiện địa điểm nghiên cứu lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold (danh từ): vàng (kim loại quý).

    • Gold is a precious metal used in jewelry. (Vàng kim loại quý dùng trong trang sức.)
  • Field (danh từ): cánh đồng, khu vực.

    • The field was covered with wildflowers. (Cánh đồng phủ đầy hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mining district: khu vực khai thác mỏ (thường chỉ chung cho bất kỳ loại khoáng sản nào).
  • Gold mine: mỏ vàng (cụ thể hơn, chỉ nơi vàng được khai thác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "goldfield". Tuy nhiên, có thể dùng: - Strike gold: tìm thấy vàng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). - They struck gold in the remote goldfield. (Họ đã tìm thấy vàngvùng mỏ vàng xa xôi đó.)

Thành ngữ liên quan
  • Gold rush: cơn sốt vàng (thời kỳ nhiều người đổ đến một vùng mỏ vàng để tìm vàng).
    • The California Gold Rush of 1849 attracted thousands of prospectors. (Cơn sốt vàng California năm 1849 đã thu hút hàng nghìn người tìm vàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "goldfield"

goldfield
A prospector pans for gold in a goldfield.