golf-club

/'gɔlfklʌb/
Học thuật
Thân thiện
golf-club

A golfer swings a golf-club on the sunny course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy đánh gôn: Một dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng trong môn gôn. Một bộ gậy gôn thường bao gồm nhiều loại gậy với hình dạng công dụng khác nhau ( dụ: gậy sắt, gậy gỗ, gậy gạt).
    • Câu lạc bộ gôn: Một tổ chức hoặc hiệp hội của những người chơi môn gôn, thường sở hữu hoặc quản lý một sân gôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • He selected a golf-club from his bag to make the shot. (Anh ấy chọn một cây gậy đánh gôn từ túi của mình để thực hiện đánh.)
    • The new golf-club has a titanium head for more power. (Cây gậy đánh gôn mới đầu bằng titan để tăng thêm lực.)
  • Danh từ (tổ chức):

    • He is a member of the local golf-club. (Ông ấy thành viên của câu lạc bộ gôn địa phương.)
    • The golf-club organizes a tournament every summer. (Câu lạc bộ gôn tổ chức một giải đấu vào mỗi mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To join a golf-club": Trở thành hội viên của một câu lạc bộ gôn.
    • After retiring, he decided to join a golf-club. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định gia nhập một câu lạc bộ gôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Golf club (n): Cách viết phổ biến hơn với khoảng trắng, cùng nghĩa với "golf-club".
  • Putter (n): Gậy gạt, một loại gậy đánh gôn chuyên dụng để đánh bóng trên green.
  • Iron (n): Gậy sắt, một loại gậy đánh gôn.
  • Wood (n): Gậy gỗ, một loại gậy đánh gôn.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "dụng cụ": Golf stick (ít phổ biến).
  • Cho nghĩa "tổ chức": Golf association, golf society.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "golf-club".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "golf-club".

golf-club

A golfer swings a golf-club on the sunny course.

danh từ
  1. gậy đánh gôn
  2. câu lạc bộ của những người chơi gôn

Từ đồng nghĩa