golfer
/'gɔlfə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi gôn: Một người tham gia chơi môn thể thao gôn, sử dụng gậy để đánh bóng vào một loạt lỗ trên sân với số lần đánh càng ít càng tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father is an avid golfer who plays every weekend. (Bố tôi là một người chơi gôn nhiệt thành chơi mỗi cuối tuần.)
- The professional golfer won the championship with an incredible final shot. (Người chơi gôn chuyên nghiệp đã giành chức vô địch với cú đánh cuối cùng đáng kinh ngạc.)
- This club offers lessons for beginner golfers. (Câu lạc bộ này cung cấp các bài học cho người chơi gôn mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Weekend golfer": Người chơi gôn nghiệp dư, thường chỉ chơi vào cuối tuần.
- He's just a weekend golfer, but he really enjoys the game. (Anh ấy chỉ là một người chơi gôn cuối tuần, nhưng anh ấy thực sự yêu thích trò chơi này.)
- "Scratch golfer": Người chơi gôn có trình độ rất cao, có handicap bằng 0.
- Becoming a scratch golfer requires years of dedicated practice. (Trở thành một người chơi gôn scratch đòi hỏi nhiều năm luyện tập chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Golf (danh từ): Môn thể thao gôn.
- Golf is a popular sport worldwide. (Gôn là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- Golfing (danh từ): Hoạt động chơi gôn.
- He spends his holidays golfing in Scotland. (Anh ấy dành kỳ nghỉ để chơi gôn ở Scotland.)
Từ đồng nghĩa
- Golf player: Người chơi gôn (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến hơn "golfer").