glover
/'glʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm găng tay, người bán găng tay: "glover" chỉ một người có nghề nghiệp chuyên làm ra hoặc bán găng tay. Đây là một từ cụ thể để chỉ người thợ thủ công hoặc thương nhân trong ngành sản xuất găng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a glover was a respected craftsman in the town. (Vào thế kỷ 18, một người thợ làm găng tay là một thợ thủ công được kính trọng trong thị trấn.)
- He bought the finest leather gloves from the local glover. (Anh ấy đã mua những đôi găng tay da tốt nhất từ người bán găng tay địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a glover by trade": có nghề làm găng tay.
- His father was a glover by trade, and the skill was passed down through generations. (Cha của ông ấy có nghề làm găng tay, và kỹ năng này được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Glove (n): găng tay.
- She wore warm gloves in the winter. (Cô ấy đeo găng tay ấm vào mùa đông.)
Glove-making (n): nghề làm găng tay.
- Glove-making was once a major industry in this region. (Nghề làm găng tay đã từng là một ngành công nghiệp chính ở vùng này.)
Từ đồng nghĩa
- Glove maker: thợ làm găng tay.
- Glove seller: người bán găng tay.
danh từ
- người làm găng tay