goluptious

/gə'lʌpʃəs/ Cách viết khác : (goloptious) /gə'lɔpʃəs/
Học thuật
Thân thiện
goluptious

A chef presents a goluptious chocolate cake on a white plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngon, hợp khẩu vị (thức ăn): "goluptious" một từ mang tính chất đùa cợt, dí dỏm để miêu tả thức ăn rất ngon miệng hấp dẫn.
    • Ngoạn mục, tuyệt vời (cảnh tượng): Từ này cũng có thể được dùng một cách hài hước để miêu tả một cảnh tượng đẹp mắt hoặc thú vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That chocolate cake looks absolutely goluptious! (Chiếc bánh --la đó trông thật sự ngon tuyệt!)
    • We had a goluptious meal at the new restaurant. (Chúng tôi đã một bữa ăn cực kỳ ngonnhà hàng mới.)
    • The sunset over the mountains was a goluptious sight. (Cảnh hoàng hôn trên những ngọn núi thật một cảnh tượng ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goluptious" một từ hiếm gặp chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính hài hước, dí dỏm, phóng đại để nhấn mạnh sự thích thú. không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng.
    • He described the dessert in such goluptious terms that everyone wanted to try it. (Anh ta miêu tả món tráng miệng bằng những từ ngữ khoa trương về độ ngon đến nỗi ai cũng muốn thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Goloptious (adj): Đây một cách viết khác, đồng nghĩa với "goluptious".
    • The pie was simply goloptious! (Chiếc bánh pie đơn giản ngon không tả nổi!)
Từ đồng nghĩa
  • Delicious: ngon (từ thông dụng trung tính hơn).
  • Delectable: thơm ngon, hấp dẫn (mang tính trang trọng hơn một chút).
  • Scrumptious: ngon lành (cũng mang sắc thái đùa vui, gần nghĩa nhất với "goluptious").
  • Luscious: ngon ngọt, hấp dẫn (thường dùng cho trái cây hoặc món ăn vị ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "goluptious". Từ này thường đứng một mình như một tính từ nhấn mạnh.
goluptious

A chef presents a goluptious chocolate cake on a white plate.

tính từ
  1. (đùa cợt)
  2. ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
  3. ngoạn mục (cảnh tượng)

Từ gần giống