goluptious

/gə'lʌpʃəs/ Cách viết khác : (goloptious) /gə'lɔpʃəs/
tính từ
  1. (đùa cợt)
  2. ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
  3. ngoạn mục (cảnh tượng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

goluptious
A chef presents a goluptious chocolate cake on a white plate.