gommeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de 'gommeux'):
- Có tính chất gôm, dính như gôm: Chỉ một chất hoặc vật có đặc tính dính, dẻo, tương tự như nhựa cây (gôm).
- Có chứa gôm: Chỉ một chất hoặc hỗn hợp có thành phần là gôm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une substance gommeuse (Một chất có tính dính như gôm.)
- La sève de cet arbre est très gommeuse. (Nhựa của cây này rất dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, từ này có thể mô tả tính chất vật lý (độ dính, độ nhớt) của một chất lỏng hoặc chất keo.
- La préparation chimique a donné un résidu gommeux. (Quá trình chuẩn bị hóa học để lại một cặn dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Gommeux (tính từ giống đực): Có tính chất gôm, dính.
- Gomme (danh từ giống cái): Gôm, chất dính; cục tẩy.
- Gommer (động từ): Tẩy xóa; phủ một lớp gôm.
Từ đồng nghĩa
- Visqueux/Viscouse: Nhớt, dính.
- Collant(e): Dính, dính chặt.
- Gluant(e): Nhớt, dính nhớp.
Lưu ý
- "Gommeuse" là dạng tính từ giống cái của "gommeux". Cách sử dụng và nghĩa của nó hoàn toàn phụ thuộc vào danh từ giống cái mà nó bổ nghĩa.
- Từ này hiếm khi được dùng một cách độc lập mà không có danh từ đi kèm.
- xem gommeux