gommeuse

Học thuật
Thân thiện
gommeuse

Une gommeuse efface soigneusement une erreur sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Féminin de 'gommeux'):
    • tính chất gôm, dính như gôm: Chỉ một chất hoặc vật đặc tính dính, dẻo, tương tự như nhựa cây (gôm).
    • chứa gôm: Chỉ một chất hoặc hỗn hợp thành phầngôm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une substance gommeuse (Một chất tính dính như gôm.)
    • La sève de cet arbre est très gommeuse. (Nhựa của cây này rất dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, từ này có thể mô tả tính chất vật lý (độ dính, độ nhớt) của một chất lỏng hoặc chất keo.
    • La préparation chimique a donné un résidu gommeux. (Quá trình chuẩn bị hóa học để lại một cặn dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gommeux (tính từ giống đực): tính chất gôm, dính.
  • Gomme (danh từ giống cái): Gôm, chất dính; cục tẩy.
  • Gommer (động từ): Tẩy xóa; phủ một lớp gôm.
Từ đồng nghĩa
  • Visqueux/Viscouse: Nhớt, dính.
  • Collant(e): Dính, dính chặt.
  • Gluant(e): Nhớt, dính nhớp.
Lưu ý
  • "Gommeuse" là dạng tính từ giống cái của "gommeux". Cách sử dụng nghĩa của hoàn toàn phụ thuộc vào danh từ giống cái bổ nghĩa.
  • Từ này hiếm khi được dùng một cách độc lập không danh từ đi kèm.
gommeuse

Une gommeuse efface soigneusement une erreur sur son cahier.

  1. xem gommeux

Từ gần giống