gommose

Học thuật
Thân thiện
gommose

L'arbre fruitier montre des signes de gommose sur son tronc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh chảy gôm (ở cây): Một bệnh thực vật, thường gặpcây ăn quả như cây múi, đào, mận, đặc trưng bởi hiện tượng nhựa cây (gôm) chảy ra từ thân hoặc cành, thường do nhiễm nấm, vi khuẩn, tổn thương cơ học hoặc điều kiện môi trường bất lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le citronnier est atteint de gommose. (Cây chanh bị mắc bệnh chảy gôm.)
    • La gommose peut affaiblir sérieusement un arbre fruitier. (Bệnh chảy gôm có thể làm suy yếu nghiêm trọng một cây ăn quả.)
    • Il faut traiter la gommose pour sauver l'arbre. (Cần phải xửbệnh chảy gôm để cứu cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de gommose": bị mắc bệnh chảy gôm.

    • Plusieurs pêchers du verger sont atteints de gommose. (Nhiều cây đào trong vườn cây ăn quả bị mắc bệnh chảy gôm.)
  • "traitement contre la gommose": phương pháp điều trị bệnh chảy gôm.

    • L'arboriculteur a recommandé un traitement contre la gommose. (Người trồng cây đã đề xuất một phương pháp điều trị bệnh chảy gôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gommeux/gommeuse (tính từ): tính chất như gôm, tiết ra gôm.

    • Une substance gommeuse s'écoulait du tronc. (Một chất lỏng như gôm chảy ra từ thân cây.)
  • Gommer (động từ): tẩy, xóa (bằng gôm/tẩy); (nghĩa chuyên ngành) tiết ra gôm.

    • Gommer un mot écrit au crayon. (Tẩy một từ viết bằng bút chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Exsudation gommeuse: sự tiết ra chất gôm.
  • Maladie de la gomme: bệnh gôm (cách gọi khác của bệnh chảy gôm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gommose")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gommose")

gommose

L'arbre fruitier montre des signes de gommose sur son tronc.

danh từ giống cái
  1. bệnh chảy gôm (ở cây)

Từ gần giống