gondola
/'gɔndələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền đáy bằng, thuyền gôn-đô-la: Một loại thuyền dài, hẹp, đáy bằng, được chèo bằng một mái chèo duy nhất, truyền thống được sử dụng trên các kênh đào ở Venice, Ý.
- Khoang treo, giỏ khí cầu: Khoang kín dành cho hành khách hoặc thiết bị, được treo bên dưới khí cầu, khinh khí cầu hoặc cáp treo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thuyền):
- We took a romantic ride in a gondola through the canals of Venice. (Chúng tôi đã có một chuyến đi lãng mạn trên thuyền gondola qua các kênh đào ở Venice.)
- The gondolier skillfully steered the gondola around the corner. (Người chèo thuyền gondola khéo léo lái con thuyền qua góc kênh.)
Danh từ (khoang treo):
- The passengers boarded the gondola of the hot air balloon for a scenic flight. (Hành khách lên khoang gondola của khinh khí cầu để chuyến bay ngắm cảnh.)
- Each ski lift gondola can carry up to eight people. (Mỗi khoang cáp treo có thể chở tối đa tám người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gondola car" (Mỹ) / "Open wagon" (Anh): Một toa xe lửa chở hàng thấp, đáy bằng, có thành cố định nhưng không có mái che.
- The coal was transported in a series of gondola cars. (Than đá được vận chuyển trong một đoàn toa gondola.)
Biến thể và từ gần giống
- Gondolier (n): Người chèo thuyền gondola.
- The gondolier sang a traditional song as we glided along the water. (Người chèo thuyền hát một bài hát truyền thống khi chúng tôi lướt trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với thuyền: Thuyền đáy bằng, thuyền chèo (rowing boat) - nhưng "gondola" mang đặc trưng văn hóa Venice.
- Đối với khoang treo: Khoang chứa (compartment, cabin), giỏ (basket - cho khinh khí cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- thuyền đáy bằng (để dạo chơi ở những sông đào trong thành phố Vơ-ni-dơ)
- giỏ khí cầu