condole

/kən'doul/
Học thuật
Thân thiện
condole

A friend visits to condole with the widow after her husband's passing.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Chia buồn, ngỏ lời chia buồn: Hành động bày tỏ sự thông cảm, an ủi với ai đó, đặc biệt khi họ gặp mất mát, đau buồn, thường do cái chết của một người thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many friends came to condole with her after the loss. (Nhiều bạn bè đã đến để chia buồn với ấy sau sự mất mát.)
    • We condole with the family upon the death of their grandfather. (Chúng tôi xin chia buồn cùng gia đình về sự qua đời của ông nội họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to condole with someone on/upon something": chia buồn với ai về việc (thường một sự mất mát cụ thể).
    • He wrote a letter to condole with his colleague on the passing of her mother. (Anh ấy đã viết một thư để chia buồn với đồng nghiệp về sự ra đi của mẹ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Condolence (danh từ): lời chia buồn, sự chia buồn.
    • Please accept my deepest condolences. (Xin hãy nhận lời chia buồn sâu sắc nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathize: thông cảm, chia sẻ nỗi buồn.
  • Commiserate: thương xót, chia sẻ nỗi đau buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "condole with...on/upon...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condole" một cách riêng biệt.)

condole

A friend visits to condole with the widow after her husband's passing.

nội động từ
  1. (+ with) chia buồn, ngỏ lời chia buồn
    • to condole with someone upon something
      chia buồn với ai về việc

Từ gần giống

Từ chứa "condole"

Từ có nhắc đến "condole"