gongorisme

Học thuật
Thân thiện
gongorisme

Le poète évite le gongorisme pour écrire avec clarté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối văn cầu kỳ, kiểu cách: Một phong cách văn học đặc trưng bởi sự phức tạp, tối nghĩa, sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ cầu kỳ, cú pháp phức tạp từ vựng bác học. Thuật ngữ này bắt nguồn từ phong cách của nhà thơ Tây Ban Nha Luis de Góngora y Argote.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gongorisme de ce poème le rend difficile à comprendre. (Lối văn cầu kỳ của bài thơ này khiến khó hiểu.)
    • Certains critiques ont dénoncé le gongorisme excessif de l'auteur. (Một số nhà phê bình đã lên án lối văn cầu kỳ quá mức của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học, gongorisme thường được dùng với hàm ý chỉ trích một phong cách quá kiểu cách xa rời sự tự nhiên, rõ ràng.
    • Son écriture est tombée dans un gongorisme stérile. (Lối viết của ông ta đã rơi vào một kiểu cách cầu kỳ vô bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gongorique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của gongorisme (lối văn cầu kỳ).
    • Un style gongorique. (Một phong cách cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciosité: sự cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng trong văn học Pháp thế kỷ 17).
  • Style maniéré: phong cách màu mè, kiểu cách.
  • Afféterie: sự màu mè, điệu bộ.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: sự giản dị, đơn giản.
  • Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Naturalisme: chủ nghĩa tự nhiên (trong văn học).
gongorisme

Le poète évite le gongorisme pour écrire avec clarté.

danh từ giống đực
  1. lối văn cầu kỳ (theo kiểu nhà văn Tây Ban Nha Gon-go-ra)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gongorisme"