gonochorisme

Học thuật
Thân thiện
gonochorisme

Les poissons rouges présentent un gonochorisme distinct.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, sinhhọc) Sự phân tính: Trạng thái một loài sinh vật các cá thể đực cái riêng biệt, khác với lưỡng tính (hermaphrodisme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gonochorisme est courant chez les mammifères. (Sự phân tínhphổ biếnđộng vật có vú.)
    • Cette espèce présente un gonochorisme strict. (Loài này sự phân tính nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tiến hóa, gonochorisme thường được nghiên cứu để so sánh với hermaphrodisme (tính lưỡng tính).
    • L'étude compare les avantages évolutifs du gonochorisme et de l'hermaphrodisme. (Nghiên cứu so sánh những lợi thế tiến hóa của sự phân tính tính lưỡng tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonochorique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm phân tính.
    • Une espèce gonochorique. (Một loài đặc điểm phân tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Dioécie (danh từ giống cái): (thực vật học) hiện tượng khác gốc, cũng chỉ sự tách biệt cá thể đực cái.
Từ trái nghĩa
  • Hermaphrodisme (danh từ giống đực): tính lưỡng tính, trạng thái một cá thể cả cơ quan sinh sản đực cái.
  • Monécie (danh từ giống cái): (thực vật học) hiện tượng cùng gốc.
gonochorisme

Les poissons rouges présentent un gonochorisme distinct.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự phân tính

Từ gần giống