goniometer

/,gouni'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
goniometer

A technician uses a goniometer to locate a signal source.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo góc: Một dụng cụ khoa học hoặc kỹ thuật dùng để đo chính xác góc giữa các bề mặt, các tia sáng, hoặc các hướng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used a goniometer to measure the precise angle of the crystal's facets. (Kỹ sư đã sử dụng một máy đo góc để đo chính xác góc giữa các mặt của tinh thể.)
    • In physical therapy, a goniometer helps assess the range of motion in a patient's joints. (Trong vật trị liệu, một máy đo góc giúp đánh giá phạm vi chuyển động của khớpbệnh nhân.)
    • The radio goniometer is essential for determining the direction of signal sources. (Máy đo góctuyến rất cần thiết để xác định hướng của các nguồn tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical goniometer": Máy đo góc quang học, thường dùng trong tinh thể học để đo góc giữa các mặt tinh thể.
    • The mineralogist identified the sample using an optical goniometer. (Nhà khoáng vật học đã xác định mẫu vật bằng một máy đo góc quang học.)
  • "Radio goniometer": Máy đo góctuyến, một thành phần trong hệ thống định vịtuyến để xác định hướng của sóng radio.
    • The ship's navigation system includes a radio goniometer for direction finding. (Hệ thống định vị của tàu bao gồm một máy đo góctuyến để tìm hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goniometric (tính từ): Thuộc về phép đo góc hoặc máy đo góc.
    • The goniometric measurements were recorded in the lab notebook. (Các phép đo góc đã được ghi lại trong sổ tay phòng thí nghiệm.)
  • Goniometry (danh từ): Khoa học hoặc kỹ thuật đo góc.
    • Joint goniometry is a standard assessment in rehabilitation. (Đo góc khớp một đánh giá tiêu chuẩn trong phục hồi chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Angle measurer: Dụng cụ đo góc (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Protractor: Thước đo góc (thường chỉ dụng cụ hình bán nguyệt đơn giản dùng trong hình học, không chính xác như goniometer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "goniometer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goniometer".

goniometer

A technician uses a goniometer to locate a signal source.

danh từ
  1. máy đo góc

Từ gần giống