goniometry
/,gouni'ɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép đo góc: Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để đo các góc, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hình học, vật lý, kỹ thuật và y học (ví dụ: đo phạm vi chuyển động của khớp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Goniometry is essential for accurate land surveying. (Phép đo góc là điều cần thiết cho việc đo đạc địa chính chính xác.)
- The physical therapist used goniometry to assess the patient's knee flexion. (Nhà vật lý trị liệu đã sử dụng phép đo góc để đánh giá mức độ gập của đầu gối bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical goniometry": phép đo góc lâm sàng, thường dùng trong y học phục hồi chức năng để đo biên độ vận động của các khớp.
- The course includes a module on clinical goniometry. (Khóa học bao gồm một mô-đun về phép đo góc lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Goniometer (danh từ): thước đo góc, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo góc.
- The engineer used a precise goniometer. (Kỹ sư đã sử dụng một thước đo góc chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Angle measurement: phép đo góc (cụm từ chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- phép đo góc