génocide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diệt chủng: Tội ác có hệ thống nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le génocide des Arméniens est un événement tragique de l'histoire. (Vụ diệt chủng người Armenia là một sự kiện bi thảm trong lịch sử.)
- La communauté internationale doit empêcher tout génocide. (Cộng đồng quốc tế phải ngăn chặn mọi hành động diệt chủng.)
- Le tribunal a jugé les responsables de ce génocide. (Tòa án đã xét xử những người chịu trách nhiệm cho vụ diệt chủng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accusation de génocide": lời buộc tội diệt chủng.
- Le pays rejette les accusations de génocide. (Quốc gia đó bác bỏ những lời buộc tội diệt chủng.)
"crime de génocide": tội ác diệt chủng.
- Le crime de génocide est imprescriptible selon le droit international. (Tội ác diệt chủng là không thể xóa án theo luật pháp quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Génocidaire (adj, n): (thuộc về) diệt chủng; kẻ diệt chủng.
- Un régime génocidaire. (Một chế độ diệt chủng.)
- Les génocidaires ont été traduits en justice. (Những kẻ diệt chủng đã bị đưa ra xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Extermination (n): sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
- Massacre (n): cuộc tàn sát hàng loạt (thường chỉ một sự kiện cụ thể, trong khi "génocide" mang tính hệ thống và toàn diện hơn).
Các cụm từ liên quan
Commettre un génocide: phạm tội diệt chủng.
- Le régime a commis un génocide contre sa propre population. (Chế độ đó đã phạm tội diệt chủng chống lại chính người dân của mình.)
Nier un génocide: phủ nhận một vụ diệt chủng.
- Nier un génocide est une offense aux victimes. (Phủ nhận một vụ diệt chủng là một sự xúc phạm đến các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "Plus jamais ça !" (Không bao giờ được để điều đó xảy ra nữa!): Khẩu hiệu phổ biến sau Thế chiến II, liên quan mật thiết đến việc ngăn chặn tội ác diệt chủng.
- En mémoire des victimes, nous disons : "Plus jamais ça !". (Để tưởng nhớ các nạn nhân, chúng tôi nói: "Không bao giờ được để điều đó xảy ra nữa!".)
danh từ giống đực
- diệt chủng