génocide

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diệt chủng: Tội ác hệ thống nhằm tiêu diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le génocide des Arméniens est un événement tragique de l'histoire. (Vụ diệt chủng người Armenia là một sự kiện bi thảm trong lịch sử.)
    • La communauté internationale doit empêcher tout génocide. (Cộng đồng quốc tế phải ngăn chặn mọi hành động diệt chủng.)
    • Le tribunal a jugé les responsables de ce génocide. (Tòa án đã xét xử những người chịu trách nhiệm cho vụ diệt chủng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accusation de génocide": lời buộc tội diệt chủng.

    • Le pays rejette les accusations de génocide. (Quốc gia đó bác bỏ những lời buộc tội diệt chủng.)
  • "crime de génocide": tội ác diệt chủng.

    • Le crime de génocide est imprescriptible selon le droit international. (Tội ác diệt chủngkhông thể xóa án theo luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Génocidaire (adj, n): (thuộc về) diệt chủng; kẻ diệt chủng.
    • Un régime génocidaire. (Một chế độ diệt chủng.)
    • Les génocidaires ont été traduits en justice. (Những kẻ diệt chủng đã bị đưa ra xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Extermination (n): sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
  • Massacre (n): cuộc tàn sát hàng loạt (thường chỉ một sự kiện cụ thể, trong khi "génocide" mang tính hệ thống toàn diện hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Commettre un génocide: phạm tội diệt chủng.

    • Le régime a commis un génocide contre sa propre population. (Chế độ đó đã phạm tội diệt chủng chống lại chính người dân của mình.)
  • Nier un génocide: phủ nhận một vụ diệt chủng.

    • Nier un génocide est une offense aux victimes. (Phủ nhận một vụ diệt chủngmột sự xúc phạm đến các nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Plus jamais ça !" (Không bao giờ được để điều đó xảy ra nữa!): Khẩu hiệu phổ biến sau Thế chiến II, liên quan mật thiết đến việc ngăn chặn tội ác diệt chủng.
    • En mémoire des victimes, nous disons : "Plus jamais ça !". (Để tưởng nhớ các nạn nhân, chúng tôi nói: "Không bao giờ được để điều đó xảy ra nữa!".)
danh từ giống đực
  1. diệt chủng

Từ gần giống