gonof

/'gɔnəf/ Cách viết khác : (gonoph) /'gɔnəf/
Học thuật
Thân thiện
gonof

A man was caught trying to be a gonof in the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Kẻ cắp, kẻ trộm: "gonof" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một tên trộm cắp, đặc biệt một tên trộm vặt hoặc kẻ móc túi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police caught the gonof trying to pick a pocket on the subway. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm đang cố móc túi trên tàu điện ngầm.)
    • He was nothing but a common gonof, stealing from market stalls. (Hắn ta chẳng là ngoài một tên trộm vặt, chuyên ăn cắp từ các sạp hàngchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sneaky gonof": Một tên trộm lén lút, vụng trộm.
    • Watch your bag in this crowd; there could be a sneaky gonof about. (Hãy coi chừng túi xách của bạn trong đám đông này; có thể một tên trộm lén lút quanh đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonoph (n): Cách viết khác của "gonof".

    • The old book described the criminal as a "gonoph". (Cuốn sách mô tả tên tội phạm một "gonoph".)
  • Thief (n): Kẻ trộm (từ thông dụng, trang trọng hơn).

  • Pickpocket (n): Kẻ móc túi (từ cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Crook: Kẻ lừa đảo, kẻ gian.
  • Robber: Kẻ cướp.
  • Burglar: Kẻ trộm đột nhập.
Lưu ý
  • "Gonof" một từ lóng (slang) nguồn gốc từ tiếng Yiddish ("gannav"). Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái cổ xưa hoặc được dùng trong các ngữ cảnh đặc thù (như trong văn học, phim ảnh mô tả thế giới ngầm ). Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "thief" hoặc "pickpocket" trong hầu hết các tình huống.
gonof

A man was caught trying to be a gonof in the market.

danh từ
  1. (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm

Từ gần giống