gonoph

/'gɔnəf/ Cách viết khác : (gonoph) /'gɔnəf/
Học thuật
Thân thiện
gonoph

A man spots a gonoph trying to pick a pocket in the crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cắp, kẻ trộm: "gonoph" một từ lóng (tiếng lóng) để chỉ một tên trộm cắp, đặc biệt một tên móc túi hoặc kẻ cướp giật vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police were looking for the gonoph who stole the wallet. (Cảnh sát đang tìm kiếm tên trộm đã lấy cắp chiếc .)
    • He was known in the neighborhood as a petty gonoph. (Hắn ta được biết đến trong khu phố như một tên trộm vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc trong văn học, phim ảnh mô tả thế giới ngầm. mang sắc thái cổ xưa ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ganef: Một cách viết khác, cũng biến thể phát âm, của cùng từ "gonoph".
    • Watch out for that ganef near the market. (Hãy coi chừng tên trộm đó gần chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thief: kẻ trộm (từ thông dụng, trung lập hơn).
  • Pickpocket: kẻ móc túi.
  • Robber: kẻ cướp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gonoph".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gonoph".
gonoph

A man spots a gonoph trying to pick a pocket in the crowded market.

danh từ
  1. (từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm

Từ gần giống