gonorrhea
/,gɔnə'ri:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lậu: Một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra. Triệu chứng thường bao gồm đau khi đi tiểu và tiết dịch bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gonorrhea is a serious bacterial infection. (Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.)
- Early detection and treatment of gonorrhea are crucial. (Việc phát hiện và điều trị sớm bệnh lậu là rất quan trọng.)
- The doctor diagnosed him with gonorrhea. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract gonorrhea": mắc phải bệnh lậu.
- It is possible to contract gonorrhea through unprotected sex. (Có thể mắc bệnh lậu qua quan hệ tình dục không an toàn.)
"gonorrhea infection": sự nhiễm trùng lậu.
- The patient was treated for a gonorrhea infection. (Bệnh nhân được điều trị vì một ca nhiễm trùng lậu.)
Biến thể và từ gần giống
Gonococcal (adj): (thuộc về) vi khuẩn lậu.
- Gonococcal infections require specific antibiotics. (Các bệnh nhiễm trùng do lậu cầu cần kháng sinh đặc hiệu.)
Gonococcus (n): song cầu khuẩn lậu (tên vi khuẩn gây bệnh).
- Neisseria gonorrhoeae is also known as gonococcus. (Neisseria gonorrhoeae còn được gọi là song cầu khuẩn lậu.)
Từ đồng nghĩa
- The clap: (từ lóng, thông tục) bệnh lậu.
- GC: (viết tắt trong y khoa) gonorrhea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'gonorrhea')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'gonorrhea')
danh từ
- (y học) bệnh lậu
- sự chảy mủ lậu