clap

/klæp/
Học thuật
Thân thiện
clap

The audience begins to clap after the performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng vỗ, tiếng kêu vang ngắn sắc: Một âm thanh sắc, đột ngột, thường do hai vật phẳng va vào nhau tạo ra.
    • Tiếng vỗ tay: Âm thanh hoặc hành động vỗ hai bàn tay vào nhau, thường để biểu thị sự tán thưởng hoặc theo nhịp điệu.
    • Tiếng nổ đùng đùng (như sấm): Một tiếng nổ lớn, đột ngột, chẳng hạn như tiếng sét.
  2. Ngoại động từ:

    • Vỗ, đập (hai vật phẳng vào nhau): Hành động làm cho hai bề mặt phẳng, đặc biệt hai bàn tay, đập vào nhau để tạo ra âm thanh.
    • Vỗ nhẹ (một cách thân thiện): Dùng bàn tay phẳng đập nhẹ lên một bộ phận cơ thể người khác (như lưng, vai) để chào hỏi hoặc động viên.
    • Đặt/ấn mạnh nhanh: Hành động đặt, đưa hoặc tống ai/cái vào một vị trí nào đó một cách nhanh chóng mạnh mẽ.
  3. Nội động từ:

    • Vỗ tay: Hành động đập hai bàn tay vào nhau nhiều lần, thường để hoan hô hoặc giữ nhịp.
    • Vỗ (cánh): (Về chim) Hành động đập cánh tạo ra tiếng động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden clap of thunder made everyone jump. (Một tiếng sét nổ đùng đùng bất ngờ làm mọi người giật mình.)
    • Let's give her a big clap for her performance. (Hãy dành cho ấy một tràng vỗ tay lớn màn trình diễn.)
  • Ngoại động từ:

    • The audience clapped their hands enthusiastically. (Khán giả vỗ tay nhiệt tình.)
    • He clapped his friend on the back to congratulate him. (Anh ấy vỗ nhẹ vào lưng người bạn để chúc mừng.)
    • The king clapped the dissident in prison. (Nhà vua tống giam nhà bất đồng chính kiến vào ngục.)
  • Nội động từ:

    • Everyone clapped when the speaker finished. (Mọi người đều vỗ tay khi diễn giả kết thúc.)
    • The dove clapped its wings and flew away. (Chim bồ câu vỗ cánh bay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clap eyes on someone/something": (Thành ngữ, thường dùng trong phủ định hoặc câu hỏi) Nhìn thấy ai/cái .

    • I haven't clapped eyes on him for years. (Tôi đã không nhìn thấy anh ta nhiều năm rồi.)
  • "to clap someone in jail/prison/irons": Tống ai vào /xiềng xích một cách nhanh chóng.

    • The guards clapped the captured spy in irons. (Lính canh xiềng tay chân gián điệp bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clapper (n): Cái (như trong chuông); (thông tục) lưỡi.
  • Clapping (n): Tiếng vỗ tay, sự vỗ tay.
  • Claptrap (n): Lời nói sáo rỗng, giả dối nhằm lấy lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng vỗ tay): Applause.
  • Động từ (vỗ tay): Applaud.
  • Động từ (đặt mạnh): Slam, thrust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clap on:

    • Căng (buồm) lên nhanh chóng: The sailors clapped on all sail to catch the wind. (Các thủy thủ căng hết buồm lên để đón gió.)
    • Áp đặt (cái ) nhanh chóng: The government clapped on new restrictions. (Chính phủ áp đặt các hạn chế mới.)
  • Clap out: (Thường dùngdạng bị động) Làm kiệt sức, mòn.

    • After the marathon, he was completely clapped out. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta hoàn toàn kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • To clap up a bargain/deal: Giải quyết/hoàn tất một thỏa thuận mua bán một cách nhanh chóng.
    • They clapped up the bargain over a handshake. (Họ hoàn tất thỏa thuận mua bán chỉ với một cái bắt tay.)
clap

The audience begins to clap after the performance.

danh từ
  1. tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh)
    • a clap of thunder
      tiếng sét nổ
  2. sự vỗ; cái vỗ
    • to give a clap on the shoulder
      vỗ tay
  3. tiếng vỗ tay
ngoại động từ
  1. vỗ
    • to clap one's hands
      vỗ tay
    • to clap someone on the shoulder
      vỗ tay ai
    • to clap the wings
      vỗ cánh (chim)
  2. vỗ tay (hoan hô ai)
    • the audience clap ped the singer
      thính giả vỗ tay khen người hát
  3. đặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh
    • to clap spurs to a horse
      thúc mạnh gót đinh vào ngựa
    • to clap a new tax on tea
      đánh một thứ thuế mới vào trà
    • to clap somebody to prison
      tống ai vào
nội động từ
  1. vỗ tay
  2. vỗ (cánh)
    • its wings began to clap
      cánh chim bắt đầu vỗ
  3. đóng sập vào

Idioms

  • to clap eyes on
    (xem) eye
  • to clap ob all sail
    (hàng hải) căng buồm lên
  • to clap somebody on the back
    vỗ tay động viên ai
  • to calp up the bargain
    giải quyết thành việc mua bán
  • to clap up peace
    nhanh chóng giảng hoà