good enough
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đủ tốt: Đạt đến một tiêu chuẩn hoặc mức độ chấp nhận được, phù hợp với mục đích hoặc hoàn cảnh, mặc dù có thể không phải là tốt nhất hoặc hoàn hảo.
- Đủ dễ chịu, thoải mái: Ở mức độ có thể chấp nhận được về mặt cảm xúc hoặc sự hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Your work is good enough to pass the exam. (Bài làm của bạn đủ tốt để vượt qua kỳ thi.)
- This hotel is not luxurious, but it's good enough for a short stay. (Khách sạn này không sang trọng, nhưng nó đủ tốt cho một kỳ nghỉ ngắn.)
- Is the soup good enough for you? (Món súp có đủ dễ chịu với anh không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be good enough for someone/something": đủ tốt cho ai/điều gì.
- This old car is still good enough for my daily commute. (Chiếc xe cũ này vẫn đủ tốt cho việc đi lại hàng ngày của tôi.)
"good enough to do something": đủ tốt để làm gì.
- Her English is good enough to work in an international company. (Tiếng Anh của cô ấy đủ tốt để làm việc trong một công ty quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Adequate (adj): đầy đủ, thỏa đáng, vừa đủ (thường mang tính khách quan, trung lập hơn "good enough").
- Satisfactory (adj): thỏa mãn, đạt yêu cầu.
- Sufficient (adj): đủ (về số lượng, mức độ).
Từ đồng nghĩa
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
- Passable: tạm được, có thể chấp nhận.
- Satisfactory: thỏa mãn, đạt yêu cầu.
Thành ngữ liên quan
- "Good enough for government work" (thành ngữ Mỹ, thường dùng hài hước): đủ tốt theo tiêu chuẩn tối thiểu, tạm được.
- The repair isn't perfect, but it's good enough for government work. (Việc sửa chữa không hoàn hảo, nhưng nó tạm được rồi.)