good for you

Học thuật
Thân thiện
good for you

Eating carrots is good for you.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Tốt cho sức khỏe: Dùng để mô tả thứ đó (thường thức ăn, đồ uống, hoạt động) lợi cho sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của một người.
    • Đáng khen ngợi, đáng hoan nghênh: Dùng để công nhận khen ngợi một hành động, quyết định hoặc thành tích của ai đó, thể hiện sự ủng hộ vui mừng thay cho họ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tốt cho sức khỏe":
    • Eating vegetables is good for you. (Ăn rau củ tốt cho bạn.)
    • Regular exercise is good for you both physically and mentally. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho bạn cả về thể chất lẫn tinh thần.)
  • Nghĩa "đáng khen ngợi":
    • You passed the exam? Good for you! (Cậu đã thi đậu à? Thật đáng khen/ Mừng cho cậu!)
    • She decided to quit her job and travel the world. Good for her! ( ấy quyết định nghỉ việc đi du lịch vòng quanh thế giới. Thật tuyệt cho ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good for you" như một lời chúc mừng ngắn gọn: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàng ngày để phản ứng tích cực với tin tốt của người khác.
    • A: "I finally got a promotion." B: "Wow, good for you!" (A: "Cuối cùng tôi cũng được thăng chức." B: "Ồ, thật tuyệt!")
  • Sắc thái mỉa mai (ironic/sarcastic): Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể được dùng với giọng điệu mỉa mai để thể hiện sự không quan tâm hoặc chế nhạo.
    • A: "I wake up at 5 AM every day to meditate." B: "Well, good for you. Some of us need to sleep." (A: "Tôi dậy lúc 5 giờ sáng mỗi ngày để thiền." B: "Ồ, cậu giỏi đấy. Một số người chúng tôi cần ngủ.")
Biến thể từ gần giống
  • Good for him/her/them/it: Cấu trúc tương tự, thay đổi đại từ để phù hợp với chủ thể được nhắc đến.
    • He stood up for what's right. Good for him. (Anh ấy đã đứng lên điều đúng đắn. Thật đáng khen anh ấy.)
  • Healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe (từ đồng nghĩa gần cho nghĩa đầu tiên).
  • Beneficial (adj): lợi, hữu ích (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tốt cho sức khỏe": Healthy, wholesome, nutritious, salubrious.
  • Nghĩa "đáng khen ngợi": Well done, congratulations, bravo, way to go.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm từ cố định "good for you")

Thành ngữ liên quan

(Cụm từ "good for you" tự thân đã là một thành ngữ/cụm từ cố định phổ biến.)

good for you

Eating carrots is good for you.

Adjective
  1. tốt cho sức khỏe
    • Carrots are good for you.
      Cả rốt tốt cho sức khỏe của anh.

Từ tương tự