good nature

good nature

A good nature is evident in her warm smile and helpful actions.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tính khí dễ chịu, vui vẻ sẵn lòng giúp đỡ người khác. "Good nature" chỉ phẩm chất bẩm sinh của một người luôn tỏ ra thân thiện, tử tế không hay cáu kỉnh hay khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Tính khí dễ chịu của ấy khiến được đồng nghiệp yêu mến.)
  • (Mặc dù sự chậm trễ, anh ấy vẫn tỏ ra tính khí dễ chịu đáng kinh ngạc không phàn nàn.)
  • (Tính khí dễ chịu của giáo viên đã giúp các học sinh nhút nhát cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of good nature": mang tính khí dễ chịu.

    • He is known to be of a good nature, always ready to lend a hand. (Anh ấy được biết đến người tính khí dễ chịu, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
  • "good-natured" (adj): tính khí dễ chịu (thường dùng để miêu tả người hoặc hành động).

    • The good-natured joke made everyone laugh without hurting anyone's feelings. (Câu nói đùa tính khí dễ chịu khiến mọi người cười không làm tổn thương ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-natured (tính từ): tính khí dễ chịu, vui vẻ.

    • The dog is very good-natured and loves children. (Con chó rất tính khí dễ chịu thích trẻ em.)
  • Good-naturedness (danh từ): tính chất dễ chịu, vui vẻ.

    • His good-naturedness made him a favorite among friends. (Tính dễ chịu của anh ấy khiến anh trở thành người được bạn bè yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Affability: sự niềm nở, thân thiện.
  • Amiability: tính dễ mến, hòa nhã.
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
  • Gentleness: sự dịu dàng, hiền lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "good nature", nhưng có thể dùng với "nature" trong các cấu trúc miêu tả) - To be of a nature: tính chất, bản chất. - She is of a good nature, always smiling. ( ấy bản chất dễ chịu, luôn mỉm cười.)

Thành ngữ liên quan
  • To be born with a good nature: sinh ra đã tính khí dễ chịu.

    • He was born with a good nature, which explains why he is so patient. (Anh ấy sinh ra đã tính khí dễ chịu, điều đó giải thích tại sao anh ấy kiên nhẫn đến vậy.)
  • To show one's good nature: thể hiện tính khí dễ chịu của mình.

    • She showed her good nature by helping the new student. ( ấy đã thể hiện tính khí dễ chịu của mình bằng cách giúp đỡ học sinh mới.)