good-natured

/'gud'neitʃəd/
Học thuật
Thân thiện
good-natured

The good-natured neighbor always greets everyone with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt bụng, hiền hậu, dễ tính: Chỉ một người bản chất tử tế, vui vẻ, dễ chịu không dễ nổi giận hay thù địch. Tính cách này thường thể hiện qua sự kiên nhẫn thái độ tích cực trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a good-natured man who always helps his neighbors. (Anh ấy một người đàn ông tốt bụng luôn giúp đỡ hàng xóm.)
    • She responded to the teasing with a good-natured laugh. ( ấy đáp lại lời trêu chọc bằng một nụ cười hiền hậu.)
    • The debate was good-natured and respectful. (Cuộc tranh luận diễn ra trong không khí vui vẻ tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "good-naturedly" (phó từ): một cách tốt bụng, vui vẻ.
    • He good-naturedly agreed to swap shifts with me. (Anh ấy vui vẻ đồng ý đổi ca với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-naturedness (danh từ): sự tốt bụng, tính hiền hậu.
    • Her good-naturedness makes her very popular. (Sự tốt bụng của ấy khiến được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Kind-hearted: tốt bụng.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Good-humored: vui tính, khiếu hài hước.
Từ trái nghĩa
  • Ill-natured: xấu tính, khó chịu.
  • Mean-spirited: nhỏ nhen, độc ác.
  • Cantankerous: hay gắt gỏng, cáu kỉnh.
good-natured

The good-natured neighbor always greets everyone with a warm smile.

tính từ
  1. tốt bụng, bản chất tốt, hiền hậu