goose-grease

/'gu:sgri:z/
Học thuật
Thân thiện
goose-grease

A cook uses goose-grease to fry potatoes in a pan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỡ ngỗng: Chất béo được lấy từ con ngỗng, thường được nấu chảy để nguội thành dạng đặc, sền sệt. Trong lịch sử, được sử dụng như một phương thuốc dân gian, đặc biệt để xoa bóp ngực cổ họng khi bị cảm lạnh hoặc ho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother used to rub goose-grease on my chest when I had a cough. ( tôi thường xoa mỡ ngỗng lên ngực tôi khi tôi bị ho.)
    • In the old days, goose-grease was a common household remedy. (Ngày xưa, mỡ ngỗng một phương thuốc gia đình phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rubbed with goose-grease": được xoa bằng mỡ ngỗng.
    • The child was rubbed with goose-grease to relieve the chest congestion. (Đứa trẻ được xoa mỡ ngỗng để làm giảm tình trạng tức ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Goose fat (n): mỡ ngỗng (cách gọi khác, thường dùng trong nấu ăn hơn làm thuốc).
    • Goose fat is excellent for roasting potatoes. (Mỡ ngỗng rất tuyệt để nướng khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal fat: mỡ động vật (nghĩa rộng hơn, không cụ thể).
  • Home remedy: phương thuốc gia truyền, phương thuốc tại nhà (chỉ cách sử dụng, không phải bản thân chất liệu).
goose-grease

A cook uses goose-grease to fry potatoes in a pan.

danh từ
  1. mỡ ngỗng