gossipry
/'gɔsipri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào: "Gossipry" chỉ hành động hoặc thói quen nói chuyện phiếm, thường là về đời tư của người khác, một cách thiếu xác thực hoặc ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The small town was rife with gossipry. (Thị trấn nhỏ ngập tràn những chuyện ngồi lê đôi mách.)
- She avoided the gossipry at the office water cooler. (Cô ấy tránh những chuyện tầm phào ở bình nước uống trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a victim of gossipry": là nạn nhân của những lời đàm tiếu.
- The celebrity was a constant victim of malicious gossipry. (Người nổi tiếng đó liên tục là nạn nhân của những lời đàm tiếu độc ác.)
"The gossipry mill": cỗ máy sản xuất tin đồn, chỉ nơi hoặc nhóm người thường xuyên lan truyền tin đồn.
- The gossipry mill at school was working overtime about the new teacher. (Cỗ máy đàm tiếu ở trường đang hoạt động hết công suất về giáo viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
Gossip (n/v): chuyện ngồi lê đôi mách/ngồi lê đôi mách.
- She loves to gossip about her neighbors. (Cô ấy thích ngồi lê đôi mách về hàng xóm.)
Gossiper/Gossipmonger (n): người hay ngồi lê đôi mách, kẻ mách lẻo.
- He is known as the town's biggest gossiper. (Anh ta được biết đến như kẻ mách lẻo lớn nhất thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Tittle-tattle: chuyện tầm phào, chuyện nhảm nhí.
- Hearsay: tin đồn, lời đồn đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "gossipry")
Thành ngữ liên quan
- To indulge in gossipry: say mê/lao vào chuyện ngồi lê đôi mách.
- The group of friends would often indulge in gossipry over coffee. (Nhóm bạn thường say mê chuyện ngồi lê đôi mách khi uống cà phê.)
danh từ
- chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào