goudronnerie

Học thuật
Thân thiện
goudronnerie

Une goudronnerie produit du goudron pour les routes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng nấu hắc ín: Một nhà máy hoặc cơ sở sản xuất chuyên nấu, chưng cất hoặc sản xuất hắc ín (goudron).
    • Kho hắc ín: Nơi lưu trữ, bảo quản hoặc phân phối hắc ín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ancienne goudronnerie a été transformée en musée. (Xưởng nấu hắc ín đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
    • Le camion quitte la goudronnerie pour livrer le produit. (Chiếc xe tải rời kho hắc ín để giao sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, lịch sử công nghiệp hoặc khi mô tả các hoạt động sản xuất truyền thống liên quan đến than đá hoặc gỗ.
    • Ce quartier abritait autrefois une importante goudronnerie. (Khu phố này trước đây từng có một xưởng nấu hắc ín quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Goudron (danh từ giống đực): Hắc ín, nhựa đường.
  • Goudronnage (danh từ giống đực): Hành động trát hắc ín, việc tẩm hắc ín.
  • Goudronner (động từ): Trát hắc ín, tẩm hắc ín.
Từ đồng nghĩa
  • Usine à goudron: Nhà máy sản xuất hắc ín.
  • Dépôt de goudron: Kho chứa hắc ín.
Lưu ý
  • "Goudronnerie" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các ngành công nghiệp .
goudronnerie

Une goudronnerie produit du goudron pour les routes.

danh từ giống cái
  1. xưởng nấu hắc ín
  2. kho hắc ín