godronner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tạo trang trí rìa hình trứng: Hành động tạo ra một đường viền trang trí gồm các đường cong lặp lại, thường có hình dạng giống như những quả trứng hoặc hình bầu dục, trên các vật dụng như bánh ngọt, đồ gốm sứ hoặc đồ kim loại.
- Tạo nếp bồng tròn: Hành động tạo ra các nếp gấp tròn, phồng lên một cách đều đặn, thường thấy trên vải (như trong trang phục cổ điển) hoặc trên một số bề mặt mềm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le pâtissier a godronné le bord du gâteau avec une poche à douille. (Người thợ làm bánh đã tạo viền hình trứng quanh mép bánh bằng túi bắt kem.)
- La couturière godronne la manche de la robe pour lui donner plus de volume. (Người thợ may tạo nếp bồng tròn cho tay áo của chiếc váy để tạo thêm độ phồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être godronné" (dạng bị động): được trang trí viền hình trứng, được tạo nếp bồng.
- Le col de cette chemise ancienne est délicatement godronné. (Cổ áo của chiếc sơ mi cổ này được tạo nếp bồng một cách tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Godron (danh từ giống đực): Đường viền trang trí hình trứng; nếp bồng tròn.
- Les godrons sur cette tarte sont parfaits. (Những đường viền hình trứng trên chiếc bánh tart này thật hoàn hảo.)
Godronné, godronnée (tính từ): Có trang trí viền hình trứng; có nếp bồng tròn.
- Une jupe godronnée. (Một chiếc váy có nếp bồng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Canneler: Tạo rãnh, tạo đường sọc (thường thẳng và song song, khác với hình trứng của ).
- Gaufrer: Dập nổi hoa văn, in nổi (thường bằng khuôn có hình mẫu).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như làm bánh (), may mặc (), và nghề thủ công mỹ nghệ ().
- Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường mô tả hành động cụ thể hơn (ví dụ: - tạo các nếp gấp tròn) thay vì dùng từ chuyên môn .
ngoại động từ
- tạo trang trí rìa hình trứng
- tạo nếp bồng tròn