goudronneur

Học thuật
Thân thiện
goudronneur

Un goudronneur applique du goudron sur une route neuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân rải nhựa (đường sá): Người lao động làm công việc trải nhựa đường, thường trong các dự án xây dựng hoặc sửa chữa đường giao thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les goudronneurs travaillent tôt le matin pour éviter la chaleur. (Những công nhân rải nhựa làm việc từ sáng sớm để tránh cái nóng.)
    • Un goudronneur expérimenté est essentiel pour un revêtement de qualité. (Một công nhân rải nhựakinh nghiệmyếu tố thiết yếu cho một lớp phủ chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về xây dựng hạ tầng giao thông. mô tả cụ thể một nghề nghiệp thủ công trong lĩnh vực công trình công cộng.
Biến thể từ gần giống
  • Goudronnage (danh từ giống đực): Công việc hoặc hành động rải nhựa đường.
    • Le goudronnage de cette route est prévu pour la semaine prochaine. (Việc rải nhựa con đường này được dự kiến vào tuần tới.)
  • Goudron (danh từ giống đực): Nhựa đường, hắc ín.
    • L'odeur du goudron chaud est très forte. (Mùi nhựa đường nóng rất nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrier d'enrobés: Công nhân trải lớp phủ nhựa đường (từ chuyên môn hơn).
  • Ouvrier de voirie: Công nhân làm đường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều công việc khác trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
goudronneur

Un goudronneur applique du goudron sur une route neuve.

danh từ giống đực
  1. công nhân rải nhựa (đường sá)