gourance

Học thuật
Thân thiện
gourance

Une personne réalise sa gourance en lisant un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự sai lầm: Chỉ một hành động hoặc quyết định không đúng, dẫn đến kết quả không mong muốn.
    • Điều sai lầm: Dùng để chỉ bản thân một lỗi lầm, một việc làm sai trái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • C'est une grosse gourance de sa part. (Đómột sai lầm lớn từ phía anh ta.)
    • Ne fais pas cette gourance ! (Đừng phạm phải sai lầm đó!)
    • Il a reconnu sa gourance. (Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en gourance": Đangtrong tình trạng sai sót, mắc lỗi.

    • Le système est en gourance depuis ce matin. (Hệ thống đang bị lỗi từ sáng nay.)
  • "Avouer sa gourance": Thú nhận sai lầm của mình.

    • Après l'enquête, il a avouer sa gourance. (Sau cuộc điều tra, anh ta đã phải thú nhận sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourer (se) (động từ phản thân, thông tục): Phạm sai lầm, nhầm lẫn.

    • Je me suis gouré de chemin. (Tôi đã nhầm đường.)
  • Erreur (danh từ giống cái): Sai lầm, lỗi (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).

    • Une erreur de calcul (Một sai lầm tính toán)
Từ đồng nghĩa
  • Faute (danh từ giống cái): Lỗi, tội lỗi.
  • Bévue (danh từ giống cái): Sự sơ suất, lỗi lầm do bất cẩn.
  • Méprise (danh từ giống cái): Sự nhầm lẫn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Gourance" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). phù hợp cho giao tiếp thân mật, đời thường hoặc văn nói, nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường dùng để chỉ những sai lầm, lỗi lầm trong hành động, quyết định hoặc phán đoán của con người.
gourance

Une personne réalise sa gourance en lisant un livre.

danh từ giống cái (thông tục)
  1. sự sai lầm
  2. điều sai lầm

Từ gần giống