garance

Học thuật
Thân thiện
garance

La teinturière utilise la garance pour obtenir une belle couleur rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cây thiến: Một loại cây thuộc họ Thiến thảo (Rubiaceae), tên khoa họcRubia tinctorum, được trồng để lấy rễ làm thuốc nhuộm.
    • Thuốc nhuộm rễ cây thiến: Chất nhuộm màu đỏ lấy từ rễ của cây thiến, được sử dụng rộng rãi trong lịch sử ngành dệt may.
  2. Tính từ không đổi:

    • Đỏ (như) nhuộm bằng rễ cây thiến: Màu đỏ đặc trưng của thuốc nhuộm được chiết xuất từ cây thiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La garance était autrefois cultivée dans le sud de la France. (Cây thiến trước đây được trồngmiền nam nước Pháp.)
    • Les pantalons rouges des soldats français étaient teints avec de la garance. (Quần đỏ của những người lính Pháp được nhuộm bằng thuốc nhuộm rễ cây thiến.)
  • Tính từ:

    • Elle portait une robe d'un rouge garance éclatant. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rực rỡ như nhuộm bằng rễ cây thiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rouge garance": Màu đỏ garance, một thuật ngữ cố định để chỉ sắc đỏ đặc trưng này.
    • L'uniforme traditionnel comporte un pantalon rouge garance. (Bộ đồng phục truyền thống chiếc quần màu đỏ garance.)
Biến thể từ gần giống
  • Garancerie (n.f): Đồng ruộng trồng cây thiến; nghề trồng cây thiến hoặc nhuộm bằng rễ cây thiến.
  • Garançage (n.m): Hành động nhuộm bằng rễ cây thiến.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (plante): Rubia tinctorum (tên khoa học).
  • Pour le nom (colorant): Colorant rouge naturel (chất nhuộm đỏ tự nhiên).
  • Pour l'adjectif: Rouge vif, rouge sanglant (đỏ rực, đỏ như máu).
Thành ngữ liên quan
  • Être habillé de garance: Mặc quần áo màu đỏ garance (thường ám chỉ quân phục của lính Pháp).
    • Les soldats de la peinture sont habillés de garance. (Những người lính trong bức tranh mặc quần áo màu đỏ garance.)
garance

La teinturière utilise la garance pour obtenir une belle couleur rouge.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây thiến
  2. thuốc nhuộm rễ (cây) thiến
tính từ không đổi
  1. đỏ (như) nhuộm bằng rễ cây thiến

Từ gần giống

Từ chứa "garance"

Từ có nhắc đến "garance"