gourmandise

Học thuật
Thân thiện
gourmandise

Les enfants partagent des gourmandises après l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói tham ăn: "gourmandise" có thể chỉ thói quen hoặc sự ham muốn ăn uống quá mức, thường với sự thèm thuồng.
    • Món ăn ngon, quà bánh (số nhiều): Ở dạng số nhiều ("les gourmandises"), từ này chỉ những món ăn vặt ngon miệng, thườngđồ ngọt hoặc quà bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thói tham ăn):

    • Sa gourmandise est légendaire. (Thói tham ăn của anh tahuyền thoại.)
    • Il faut éviter la gourmandise. (Phải tránh thói tham ăn.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa món ăn ngon):

    • La pâtisserie regorge de gourmandises. (Tiệm bánh ngọt đầy ắp những món ngon.)
    • Nous avons acheté des gourmandises pour le goûter. (Chúng tôi đã mua vài món quà bánh cho bữa ăn xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péché de gourmandise": Tội tham ăn (một trong bảy mối tội đầu theo Công giáo).

    • Dans la tradition chrétienne, la gourmandise est un péché capital. (Trong truyền thống đốc, thói tham ănmột tội đầu.)
  • "Se livrer à la gourmandise": Buông mình theo thói tham ăn.

    • Pendant les fêtes, il se livre à la gourmandise. (Suốt những ngày lễ, anh ta buông mình theo thói tham ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourmand, gourmande (tính từ/danh từ): người thích ăn ngon, ham ăn.

    • C'est un vrai gourmand. (Đâymột tay ham ăn thực sự.)
  • Gourmet (danh từ): người sành ăn, nhà ẩm thực (nhấn mạnh sự tinh tế hơn là số lượng).

    • Un gourmet apprécie la qualité, pas seulement la quantité. (Một người sành ăn trân trọng chất lượng, không chỉ số lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gloutonnerie (danh từ giống cái): tính háu ăn, thói phàm ăn.
  • Friandise (danh từ giống cái): món ngọt, quà bánh (thường dùng cho nghĩa "món ăn ngon").
Từ trái nghĩa
  • Tempérance (danh từ giống cái): sự điều độ, tiết chế (trong ăn uống).
  • Sobriété (danh từ giống cái): sự giản dị, thanh đạm (trong ăn uống).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir les yeux plus gros que le ventre" (nghĩa đen: đôi mắt to hơn cái bụng): Tham ăn nhưng không ăn được nhiều.

    • Il a pris trois parts de gâteau, il a vraiment les yeux plus gros que le ventre ! (Anh ta lấy ba phần bánh, đúngtham ăn nhưng không ăn được nhiều!)
  • "Faire preuve de gourmandise": Thể hiện sự tham ăn / sự thèm muốn (có thể dùng cho ăn uống hoặc nghĩa bóng).

    • Il a fait preuve de gourmandise en commandant tout le menu. (Anh ta đã thể hiện sự tham ăn khi gọi toàn bộ thực đơn.)
gourmandise

Les enfants partagent des gourmandises après l'école.

danh từ giống cái
  1. thói tham ăn
  2. (số nhiều) món ăn ngon; quà bánh
    • Les enfants aiment les gourmandises
      trẻ con thích quà bánh

Từ trái nghĩa