sobriété
Học thuậtThân thiện
La sobriété de sa tenue se remarque par des couleurs neutres et des lignes simples.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiết độ, sự điều độ: Chỉ việc kiểm soát, hạn chế một cách hợp lý, không thái quá, đặc biệt trong việc ăn uống, tiêu dùng hoặc biểu lộ cảm xúc.
- Sự dè dặt, sự chừng mực: Chỉ cách hành xử hoặc diễn đạt một cách thận trọng, không phô trương hay thái quá.
- Sự giản dị, sự mộc mạc: Chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ, không trang trí rườm rà trong phong cách, trang phục hoặc cách sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut faire preuve de sobriété dans la consommation d'énergie. (Cần phải thể hiện sự tiết độ trong việc tiêu thụ năng lượng.)
- Il a répondu avec une grande sobriété, sans s'emporter. (Anh ấy đã trả lời với sự dè dặt lớn, không nổi nóng.)
- J'admire la sobriété de son style vestimentaire. (Tôi ngưỡng mộ sự giản dị trong phong cách ăn mặc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sobriété énergétique": Sự tiết kiệm năng lượng, hiệu quả năng lượng.
- La sobriété énergétique est un enjeu majeur pour l'avenir. (Sự tiết kiệm năng lượng là một thách thức lớn cho tương lai.)
"Sobriété heureuse": Sự giản dị hạnh phúc, lối sống giản dị và hài lòng với những gì mình có.
- Il prône la sobriété heureuse comme philosophie de vie. (Ông ấy đề cao sự giản dị hạnh phúc như một triết lý sống.)
Biến thể và từ gần giống
Sobre (tính từ): Tiết độ, điều độ; dè dặt; giản dị.
- Il mène une vie sobre. (Anh ấy sống một cuộc đời giản dị/tiết độ.)
Sobrement (trạng từ): Một cách tiết độ, một cách giản dị.
- Elle s'habille sobrement. (Cô ấy ăn mặc một cách giản dị.)
Từ đồng nghĩa
- Modération: Sự điều độ, sự chừng mực.
- Retenue: Sự dè dặt, sự kìm chế.
- Simplicité: Sự đơn giản, sự mộc mạc.
Từ trái nghĩa
- Excès: Sự thái quá, sự vô độ.
- Exubérance: Sự dồi dào, sự phô trương.
- Ostentation: Sự phô trương, sự khoe khoang.
La sobriété de sa tenue se remarque par des couleurs neutres et des lignes simples.
danh từ giống cái
- sự tiết độ, sự điều độ
- sự dè dặt
- Mettre de la sobriété dans le louangekhen dè dặt
- sự giản dị
- Sobriété de la tenuelối ăn mặc giản dị