gouvernable

Học thuật
Thân thiện
gouvernable

Un peuple difficilement gouvernable peut provoquer des troubles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cai trị được, có thể quảnđược: Mô tả một người, một nhóm người, một tổ chức hoặc một tình huống có thể bị kiểm soát, lãnh đạo hoặc điều hành một cách dễ dàng hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un pays gouvernable a besoin d'institutions stables. (Một quốc gia có thể cai trị được cần các thể chế ổn định.)
    • Après la réforme, l'entreprise est devenue plus gouvernable. (Sau cải cách, doanh nghiệp đã trở nên dễ quảnhơn.)
    • Ses émotions étaient à peine gouvernables. (Cảm xúc của anh ấy gần như không thể kiểm soát được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose gouvernable": Làm cho cái gì đó trở nên có thể quảnđược.
    • Le nouveau directeur a rendu le service ingouvernable, gouvernable. (Vị giám đốc mới đã biến bộ phận không thể quảnthành có thể quảnđược.)
  • "Peu gouvernable" / "Difficilement gouvernable": Khó cai trị, khó quản lý.
    • Un enfant trop gâté peut devenir peu gouvernable. (Một đứa trẻ được nuông chiều quá mức có thể trở nên khó bảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouverner (động từ): Cai trị, lãnh đạo, điều khiển.
    • Il est difficile de gouverner un pays divisé. (Thật khó để cai trị một đất nước bị chia rẽ.)
  • Gouvernance (danh từ): Sự quản trị, quản lý (thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức).
    • La bonne gouvernance est essentielle pour la croissance. (Quản trị tốtđiều cần thiết cho sự tăng trưởng.)
  • Ingouvernable (tính từ, phản nghĩa): Không thể cai trị được, không thể quảnđược, hỗn loạn.
    • La situation politique est devenue ingouvernable. (Tình hình chính trị đã trở nên không thể kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôlable: Có thể kiểm soát được.
  • Gérable: Có thể quảnđược, có thể xoay xở được.
  • Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn (nhấn mạnh đến sự vâng lời).
Cụm từ liên quan
  • Être gouvernable par...: Có thể bị điều khiển/chi phối bởi...
    • Une économie ne doit pas être gouvernable par la seule spéculation. (Một nền kinh tế không nên chỉ bị chi phối bởi đầu cơ.)
Lưu ý

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quảnđể đánh giá mức độ dễ dàng hay khó khăn trong việc lãnh đạo một tập thể hoặc kiểm soát một tình huống.

gouvernable

Un peuple difficilement gouvernable peut provoquer des troubles.

tính từ
  1. cai trị được
    • Un peuple difficilement gouvernable
      một dân tộc khó cai trị

Từ chứa "gouvernable"