gouvernail

Học thuật
Thân thiện
gouvernail

Le capitaine tourne le gouvernail pour diriger le bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm lái, bánh lái: Một bộ phận bằng phẳng, thường nằmđuôi tàu thuyền, dùng để điều khiển hướng di chuyển khi di chuyển trên mặt nước.
    • (Nghĩa bóng) Sự lãnh đạo, sự điều khiển: Dùng để chỉ việc nắm quyền chỉ huy, dẫn dắt một tổ chức, một quốc gia hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marin tourne le gouvernail pour changer de direction. (Người thủy thủ quay bánh lái để đổi hướng.)
    • Le gouvernail du bateau était endommagé après la tempête. (Tấm lái của con tàu đã bị hư hại sau cơn bão.)
    • Après l'élection, il a pris le gouvernail du pays. (Sau cuộc bầu cử, ông ấy đã nắm quyền lãnh đạo đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenir le gouvernail" (giữ bánh lái): (nghĩa bóng) cầm lái, lãnh đạo, điều khiển.
    • En période de crise, il est important de tenir fermement le gouvernail. (Trong thời kỳ khủng hoảng, việc giữ vững tay láirất quan trọng.)
  • "gouvernail de profondeur": (hàng không) cánh lái độ cao, bộ phận dùng để điều khiển máy bay lên xuống.
    • Le pilote ajuste le gouvernail de profondeur pour l'atterrissage. (Phi công điều chỉnh cánh lái độ cao để hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouvernail d'étambot (n.m): Bánh lái treo (một loại bánh lái cụ thể).
  • Gouverner (động từ): Lái (tàu, thuyền); cai trị, lãnh đạo.
    • Il apprend à gouverner un voilier. (Anh ấy đang học cách lái một chiếc thuyền buồm.)
  • Gouvernant/e (danh từ): Người cai trị, người lãnh đạo.
  • Gouvernement (danh từ): Chính phủ; sự điều khiển (tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Barre (n.f): Bánh lái (thường chỉ phần tay quay hoặc bánh xe để điều khiển tấm lái). (Ví dụ: = nắm bánh lái, lãnh đạo).
  • Direction (n.f): Sự lái, sự điều khiển; hướng (nghĩa bóng: sự lãnh đạo).
Thành ngữ liên quan
  • Être au gouvernail: Ở vị trí lãnh đạo, đang cầm lái.
    • Depuis dix ans, elle est au gouvernail de cette entreprise. (Mười năm nay, ấy đangvị trí lãnh đạo công ty này.)
  • Lâcher le gouvernail: Buông bánh lái, từ bỏ quyền lãnh đạo.
    • Il a refusé de lâcher le gouvernail malgré les pressions. (Ông ấy từ chối buông tay lái bất chấp những áp lực.)
gouvernail

Le capitaine tourne le gouvernail pour diriger le bateau.

danh từ giống đực
  1. tấm lái, bánh lái
    • Gouvernail de profondeur
      (hàng không) tấm lái độ cao
    • tenir le gouvernail
      (nghĩa bóng) cầm lái, điều khiển

Từ có nhắc đến "gouvernail"