gouvernail

danh từ giống đực
  1. tấm lái, bánh lái
    • Gouvernail de profondeur
      (hàng không) tấm lái độ cao
    • tenir le gouvernail
      (nghĩa bóng) cầm lái, điều khiển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gouvernail"

gouvernail
Le capitaine tourne le gouvernail pour diriger le bateau.